Dinh dưỡng

Hướng đến cân đối trong bữa ăn theo nhu cầu dinh dưởng cơ thể

Nhu cầu Vitamin E
Photo by Elisaveta Bunduche on Unsplash

Nhu cầu Vitamin E

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu vitamin E theo từng độ tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành, phụ nữ mang thai và cho con bú. Đồng thời, hướng dẫn cách chuyển đổi giữa đơn vị mg và IU, giúp người đọc hiểu rõ hơn về liều lượng vitamin E cần thiết cho cơ thể.

Nhu cầu Vitamin E theo độ tuổi

Vitamin E là một dưỡng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, hỗ trợ hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe làn da. Nhu cầu vitamin E thay đổi theo độ tuổi và trạng thái sinh lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về nhu cầu vitamin E hàng ngày, được trình bày một cách dễ hiểu:

Trẻ em

Vitamin E rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Việc cung cấp đủ vitamin E giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ các tế bào đang phát triển.

  • Dưới 6 tháng: 3 mg/ngày
  • 6-12 tháng: 4 mg/ngày
  • 1-3 tuổi: 5 mg/ngày
  • 4-6 tuổi: 6 mg/ngày
  • 7-9 tuổi: 7 mg/ngày

Vị thành niên

Trong giai đoạn dậy thì, cơ thể cần nhiều vitamin và khoáng chất hơn để hỗ trợ sự tăng trưởng nhanh chóng. Vitamin E giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do, vốn có thể gia tăng trong giai đoạn này.

  • Nam 10-12 tuổi: 10 mg/ngày
  • Nam 13-15 tuổi: 12 mg/ngày
  • Nam 16-18 tuổi: 13 mg/ngày
  • Nữ 10-12 tuổi: 11 mg/ngày
  • Nữ 13-15 tuổi: 12 mg/ngày
  • Nữ 16-18 tuổi: 12 mg/ngày

Người trưởng thành

Vitamin E tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể ở người trưởng thành, giúp bảo vệ tim mạch, hỗ trợ chức năng não bộ và duy trì làn da khỏe mạnh.

  • Nam (≥ 19 tuổi): 12 mg/ngày
  • Nữ (≥ 19 tuổi): 12 mg/ngày
  • Phụ nữ có thai: 12 mg/ngày
  • Phụ nữ cho con bú: 18 mg/ngày

Lưu ý đặc biệt: Phụ nữ mang thai và cho con bú cần lượng vitamin E cao hơn để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.

Chuyển đổi đơn vị

Vitamin E thường được đo bằng miligam (mg) hoặc đơn vị quốc tế (IU). Để chuyển đổi giữa hai đơn vị này, bạn có thể sử dụng các hệ số sau:

  • 1 mg α-tocopherol = 1 IU
  • 1 mg β-tocopherol = 0,5 IU
  • 1 mg ɣ-tocopherol = 0,1 IU
  • 1 mg δ-tocopherol = 0,02 IU

Ví dụ: Nếu bạn thấy một sản phẩm chứa 10 IU α-tocopherol, thì lượng vitamin E tương đương là 10 mg.

Nguồn tham khảo:

  • Viện Y học (IOM) - Food and Nutrition Board (FNB) (2000)
  • Medscape
  • PubMed

Lời khuyên: Để đảm bảo bạn nhận đủ vitamin E, hãy ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm các loại thực phẩm giàu vitamin E như dầu thực vật, các loại hạt, hạt giống và rau xanh. Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về việc thiếu hụt vitamin E, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Chủ đề người khác cùng quan tâm

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper