Tin tức

Bạn cần biết gì về nhịp tim?

Nhịp tim là số lần tim đập mỗi phút, chỉ số quan trọng về sức khỏe tim mạch. Bài viết này hướng dẫn cách đo nhịp tim, giải thích nhịp tim bình thường và các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, cung cấp thông tin về nhịp tim đích khi tập luyện và khi nào cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo sức khỏe tim mạch tốt nhất.

Nhịp Tim: Hiểu Rõ và Theo Dõi Sức Khỏe Tim Mạch

Nhịp tim, hay còn gọi là mạch, là số lần tim bạn đập trong một phút. Đây là một chỉ số sinh tồn quan trọng, phản ánh hoạt động của hệ tim mạch và có thể cung cấp những thông tin giá trị về sức khỏe tổng thể của bạn. Nhịp tim bình thường có sự khác biệt giữa mỗi người và thay đổi theo độ tuổi. Hiểu rõ về nhịp tim, cách đo và các yếu tố ảnh hưởng đến nó sẽ giúp bạn chủ động theo dõi sức khỏe tim mạch và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

1. Cách Kiểm Tra Nhịp Tim Chính Xác

Để đo nhịp tim, bạn có thể bắt mạch ở một số vị trí dễ tiếp cận trên cơ thể. Các vị trí phổ biến nhất bao gồm:

  • Cổ tay: Mặt trong cổ tay, ngay dưới ngón tay cái.
  • Khuỷu tay: Mặt trong khuỷu tay.
  • Cổ: Hai bên cổ, dưới hàm.
  • Mu bàn chân: Phía trên mu bàn chân.
  • Bẹn: Chính giữa nếp lằn bẹn.

Cách thực hiện:

  1. Sử dụng hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) để nhẹ nhàng ấn lên vị trí mạch.
  2. Đếm số nhịp đập mà bạn cảm nhận được trong vòng 60 giây để có kết quả chính xác nhất. Hoặc, bạn có thể đếm trong 10 giây và nhân kết quả với 6 để ước tính nhịp tim mỗi phút.

Thời điểm đo:

Để có kết quả chính xác, hãy đo nhịp tim khi bạn đang ở trạng thái nghỉ ngơi. Điều này có nghĩa là bạn nên ngồi hoặc nằm thoải mái, thư giãn và không bị bệnh. Nhịp tim đo được trong trạng thái này được gọi là "nhịp tim lúc nghỉ".

2. Nhịp Tim Lúc Nghỉ Bình Thường Là Bao Nhiêu?

Nhịp tim lúc nghỉ bình thường ở người lớn thường dao động trong khoảng từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút (bpm). Tuy nhiên, một số người có nhịp tim thấp hơn 60 bpm mà không gặp bất kỳ vấn đề sức khỏe nào. Điều này có thể là do:

  • Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chẹn beta, có thể làm chậm nhịp tim.
  • Luyện tập thể thao: Những người thường xuyên hoạt động thể chất hoặc vận động viên có xu hướng có nhịp tim lúc nghỉ thấp hơn (có thể xuống đến 40 bpm) vì cơ tim của họ khỏe mạnh hơn và hoạt động hiệu quả hơn.

Ngược lại, hoạt động thể chất nhẹ nhàng hoặc vừa phải thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim lúc nghỉ.

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nhịp Tim

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nhịp tim của bạn, bao gồm:

  • Nhiệt độ không khí: Khi nhiệt độ và độ ẩm tăng cao, tim cần bơm máu nhiều hơn để làm mát cơ thể, dẫn đến nhịp tim có thể tăng nhẹ (thường không quá 5-10 bpm).
  • Tư thế: Nhịp tim thường tương tự khi bạn nghỉ ngơi, ngồi hoặc đứng. Tuy nhiên, khi bạn đứng lên đột ngột, nhịp tim có thể tăng nhẹ trong khoảng 15-20 giây đầu tiên, sau đó sẽ ổn định trở lại.
  • Cảm xúc: Cảm xúc mạnh mẽ như căng thẳng, lo lắng, vui mừng hoặc buồn bã đều có thể làm tăng nhịp tim.
  • Kích thước cơ thể: Kích thước cơ thể thường không ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim. Tuy nhiên, những người thừa cân có thể có nhịp tim lúc nghỉ cao hơn một chút so với bình thường (nhưng thường không vượt quá 100 bpm).
  • Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chẹn beta (thuốc ức chế adrenaline), có xu hướng làm chậm nhịp tim.

4. Nhịp Tim Đích Khi Tập Luyện

Để có một trái tim khỏe mạnh, việc tập thể dục đều đặn là rất quan trọng. Cường độ tập luyện sẽ ảnh hưởng đến nhịp tim của bạn. "Tần số tim đích" là phạm vi nhịp tim lý tưởng mà bạn nên đạt được khi tập luyện để tim hoạt động hiệu quả nhất và mang lại lợi ích tối đa cho sức khỏe tim mạch.

Cách tính nhịp tim đích:

  1. Tính nhịp tim tối đa: Nhịp tim tối đa ước tính là khoảng 220 trừ đi số tuổi của bạn.
  2. Tính tần số tim đích: Tần số tim đích nằm trong khoảng từ 50% đến 85% nhịp tim tối đa.

Ví dụ: Nếu bạn 30 tuổi, nhịp tim tối đa của bạn là khoảng 220 - 30 = 190 bpm. Tần số tim đích của bạn sẽ là từ 50% đến 85% của 190 bpm, tức là từ 95 bpm đến 162 bpm.

Điều chỉnh cường độ tập luyện:

Trong những tuần đầu tiên tập luyện, hãy nhắm đến tần số tim đích ở mức thấp nhất (50% nhịp tim tối đa) và tăng dần cường độ tập luyện để nhịp tim của bạn dần dần tiến đến phạm vi cao hơn (85% nhịp tim tối đa). Sau khoảng sáu tháng trở lên, bạn có thể tập luyện thoải mái ở mức 85% nhịp tim tối đa.

Bảng nhịp tim đích ước tính theo độ tuổi: (Các số liệu này chỉ là giá trị trung bình và có thể được sử dụng như một hướng dẫn chung)

| Độ tuổi | Nhịp tim đích (50-85% nhịp tim tối đa) | |---|---| | 20 tuổi | 100 - 170 bpm | | 30 tuổi | 95 - 162 bpm | | 40 tuổi | 90 - 153 bpm | | 50 tuổi | 85 - 145 bpm | | 60 tuổi | 80 - 136 bpm | | 70 tuổi | 75 - 128 bpm |

5. Khi Nào Cần Gọi Bác Sĩ Tim Mạch?

Trong một số trường hợp, bạn nên theo dõi và ghi lại nhịp tim thường xuyên, đặc biệt nếu:

  • Bạn đang dùng thuốc chẹn beta để giảm nhịp tim hoặc kiểm soát nhịp tim bất thường (rối loạn nhịp tim).
  • Bác sĩ yêu cầu bạn theo dõi nhịp tim.

Hãy gọi cho bác sĩ nếu bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau đây:

  • Nhịp tim quá thấp hoặc quá nhanh không rõ nguyên nhân.
  • Thường xuyên bị nhịp tim nhanh không giải thích được, đặc biệt nếu điều này khiến bạn cảm thấy yếu, chóng mặt hoặc ngất xỉu.

Lưu ý quan trọng: Một số loại thuốc hạ huyết áp có thể làm giảm nhịp tim tối đa và do đó làm giảm nhịp tim đích. Nếu bạn đang dùng các loại thuốc này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về nhịp tim đích phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Hotline: 0297 3985 588 hoặc đăng ký trực tuyến tại [địa chỉ website].

Bài viết tham khảo từ các nguồn:

  • American Heart Association (heart.org)
  • Uptodate.com
  • [Các trang web chuyên về tim mạch khác như acc.org, escardio.org, vnah.org.vn, timmachhoc.com, kcb.vn]

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper