Các biến chứng thường gặp trong mổ tim
Mổ tim là một phẫu thuật lớn và phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến chứng. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp sau mổ tim, được trình bày một cách dễ hiểu:
1. Chảy máu
- Tỉ lệ: Chảy máu xảy ra với tỉ lệ khoảng 3-5% các ca mổ tim.
- Nguyên nhân: Có nhiều yếu tố dẫn đến chảy máu sau mổ tim:
- Bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp: Các bệnh tim bẩm sinh phức tạp thường đi kèm với nhiều mạch máu nhỏ (tuần hoàn bàng hệ), làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau mổ.
- Rối loạn đông máu: Bệnh nhân có thể có sẵn các rối loạn đông máu hoặc phát triển rối loạn này sau phẫu thuật.
- Thuốc kháng đông: Việc sử dụng các thuốc kháng đông như Aspirin, kháng vitamin K (warfarin), hoặc Heparin trước hoặc trong quá trình phẫu thuật (để chạy máy tim phổi nhân tạo) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu không được kiểm soát và trung hòa đúng cách.
- Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài: Việc sử dụng máy tim phổi nhân tạo trong thời gian dài có thể làm giảm số lượng các yếu tố đông máu quan trọng như tiểu cầu và fibrinogen, dẫn đến khó cầm máu.
- Hậu quả:
- Phải mổ lại để cầm máu: Trong một số trường hợp, nếu chảy máu quá nhiều trong những giờ đầu sau mổ, bệnh nhân cần phải được đưa trở lại phòng mổ để mở ngực và tìm kiếm, xử lý các điểm chảy máu.
- Truyền nhiều máu và chế phẩm máu: Việc truyền nhiều máu và các chế phẩm máu (huyết tương tươi, tiểu cầu) để bù lại lượng máu mất có thể gây ra các rối loạn đông máu khác, cũng như các biến chứng trên phổi, tăng nguy cơ nhiễm trùng sau mổ, kéo dài thời gian hồi sức, thời gian thở máy, nằm viện, và làm tăng chi phí điều trị. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí The Annals of Thoracic Surgery, việc truyền máu có liên quan đến tăng tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật tim.
2. Nhiễm trùng
- Các loại nhiễm trùng: Nhiễm trùng là một biến chứng đáng lo ngại sau mổ tim, bao gồm nhiều loại khác nhau:
- Viêm phổi thở máy (VAP): Thường gặp ở bệnh nhân phải thở máy kéo dài.
- Nhiễm trùng huyết: Nhiễm trùng máu, có thể đe dọa tính mạng.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng: Nhiễm trùng lớp lót bên trong tim và các van tim.
- Nhiễm trùng vết mổ, xương ức, trung thất: Nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật.
- Nhiễm trùng catheter, ống dẫn lưu, nhiễm trùng tiểu: Liên quan đến việc sử dụng các thiết bị y tế.
- Nguyên nhân:
- Thời gian mổ kéo dài (3-6 giờ): Mặc dù bệnh nhân được dùng kháng sinh dự phòng, thời gian phơi nhiễm kéo dài và việc sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.
- Suy tim, thở máy kéo dài: Bệnh nhân suy tim cần thở máy lâu ngày dễ bị viêm phổi do vi khuẩn bệnh viện.
- Hở xương ức, nằm lâu, nhiều catheter xuyên ngực: Tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
- Suy dinh dưỡng, thuốc ức chế miễn dịch (corticoid): Làm suy yếu hệ miễn dịch, tạo điều kiện cho vi nấm phát triển.
- Hậu quả:
- Nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng: Khó điều trị, cần kháng sinh dài ngày, phối hợp nhiều loại, gây tốn kém. Vi trùng có thể bám vào van tim, tạo thành các cục sùi, gây khó khăn cho việc điều trị bằng kháng sinh. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), viêm nội tâm mạc nhiễm trùng đòi hỏi điều trị kháng sinh kéo dài và đôi khi cần phẫu thuật để loại bỏ các cục sùi hoặc thay thế van tim bị tổn thương.
3. Suy thận
- Nguyên nhân:
- Thiếu máu tưới thận do máy tuần hoàn ngoài cơ thể: Máy tuần hoàn ngoài cơ thể có thể không cung cấp dòng máu ổn định như tim tự nhiên, dẫn đến thiếu máu ở thận.
- Tác dụng độc thận của thuốc: Một số thuốc dùng trong và sau phẫu thuật có thể gây hại cho thận.
- Hậu quả:
- Suy thận cấp, giảm độ lọc cầu thận: Thận không thể lọc chất thải hiệu quả.
- Có thể cần thẩm phân phúc mạc hoặc lọc máu liên tục: Để hỗ trợ chức năng thận cho đến khi phục hồi.
4. Suy gan
- Nguyên nhân:
- Suy tim, đặc biệt suy tim phải: Gây ứ trệ tuần hoàn, ảnh hưởng đến chức năng gan.
- Hậu quả:
- Rối loạn chức năng đông máu, tăng bilirubin: Gan không thể sản xuất đủ các yếu tố đông máu và loại bỏ bilirubin (một chất thải) khỏi máu.
- Tiên lượng xấu: Suy gan thường là một dấu hiệu nghiêm trọng.
5. Suy đa tạng
- Nguyên nhân:
- Hội chứng cung lượng tim thấp: Tim không bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến thiếu máu ở các cơ quan quan trọng như gan, thận, mạc treo (ruột), và các chi.
- Hậu quả:
- Suy giảm chức năng các tạng: Các cơ quan bị tổn thương do thiếu oxy và chất dinh dưỡng.
- Khó phục hồi nếu kéo dài: Suy đa tạng là một tình trạng nguy kịch, khó điều trị.
6. Biến chứng thần kinh
- Các loại biến chứng:
- Xuất huyết não, nhũn não: Tổn thương não do chảy máu hoặc thiếu máu cục bộ.
- Giảm tưới máu não, chết não: Thiếu oxy lên não có thể gây tổn thương vĩnh viễn.
- Nguyên nhân:
- Huyết khối, rối loạn đông máu: Các cục máu đông có thể gây tắc nghẽn mạch máu não.
- Giảm cung lượng tim kéo dài: Làm giảm lượng máu và oxy đến não.
7. Biến chứng hô hấp
- Các loại biến chứng:
- Phụ thuộc máy thở, khó cai máy thở: Bệnh nhân không thể tự thở được sau khi phẫu thuật.
- Liệt cơ hoành: Cơ hoành bị liệt, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.
- Nguyên nhân:
- Suy tim nặng sau mổ tim: Làm suy yếu cơ hô hấp.
- Cắt nhầm thần kinh hoành: Một biến chứng hiếm gặp trong phẫu thuật.
8. Mổ lại
- Tim bẩm sinh phức tạp có thể cần mổ nhiều lần: Để sửa chữa hoàn toàn các dị tật tim.
- Quyết định mổ lại phụ thuộc vào kết quả lần mổ trước và đánh giá của bác sĩ: Bác sĩ sẽ cân nhắc tình trạng bệnh nhân và khả năng cải thiện sau phẫu thuật để đưa ra quyết định.