Tin tức

Phẫu thuật cắt u màng tim

U màng tim là bệnh lý hiếm gặp, có thể lành tính hoặc ác tính. Phát hiện thường qua X-quang ngực. Phẫu thuật cắt bỏ u được chỉ định khi chẩn đoán xác định, có thể mổ hở hoặc nội soi. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ, gây mê hồi sức, tuân thủ nguyên tắc phẫu thuật và theo dõi sát sau mổ để xử trí kịp thời các biến chứng.

U Màng Tim: Tổng Quan, Điều Trị và Phẫu Thuật

U màng tim là một bệnh lý hiếm gặp, có thể là ác tính (như ung thư) hoặc lành tính. Nếu khối u bắt đầu xuất hiện ở trung tâm, nó được gọi là khối u nguyên phát. Ngược lại, nếu khối u xuất hiện ở một bộ phận khác của cơ thể và di chuyển đến tim (di căn), nó được gọi là khối u thứ phát. Hầu hết các khối u tim là lành tính, nhưng trong một số trường hợp, phẫu thuật cắt bỏ u màng tim vẫn được chỉ định để điều trị và mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

1. U Màng Tim Là Gì?

  • Định nghĩa: U màng tim là một bệnh lý của màng tim, trong đó các nang có thể là u nang bì (thuộc nhóm u phôi dị loại lành tính) hoặc các u xơ, u liên kết lành tính. Theo Mayo Clinic, u tim rất hiếm và thường là lành tính.
  • Vị trí: U màng tim thường gặp ở trung thất trước trên hoặc dưới. Trung thất là khoang nằm giữa hai phổi, chứa tim, các mạch máu lớn, khí quản, thực quản, tuyến ức và các hạch bạch huyết.
  • Triệu chứng: Biểu hiện của u màng tim thường không rõ ràng và đa số được phát hiện tình cờ thông qua chụp X-quang ngực khi khám sức khỏe định kỳ. Ở một số trường hợp, bệnh nhân có thể có các triệu chứng như ho khan, chèn ép trung thất và tràn dịch màng phổi. Theo Cleveland Clinic, các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u.
  • Chẩn đoán: Việc chẩn đoán u màng tim chủ yếu dựa vào các phương pháp hình ảnh học như chụp CT scanner, MRI và siêu âm tim. CT scanner và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, vị trí và đặc điểm của khối u, trong khi siêu âm tim giúp đánh giá chức năng tim và các cấu trúc xung quanh. Theo Medscape, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh giá u tim.

2. Khi Nào Cần Phẫu Thuật Cắt U Màng Tim?

  • Chỉ định tuyệt đối: Phẫu thuật cắt u màng tim được chỉ định tuyệt đối ở tất cả các trường hợp bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định có u màng tim. Điều này là do u màng tim có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị, chẳng hạn như chèn ép các cấu trúc quan trọng trong trung thất hoặc gây ra tràn dịch màng tim, màng phổi.
  • Phương pháp phẫu thuật: Phẫu thuật cắt u màng tim có thể được thực hiện bằng phương pháp mổ hở hoặc mổ nội soi. Phương pháp mổ nội soi là một kỹ thuật hiện đại đang dần được áp dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế có điều kiện, vì nó có nhiều ưu điểm so với mổ hở truyền thống, bao gồm thời gian nằm viện ngắn hơn, ít đau hơn và sẹo nhỏ hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cụ thể sẽ phụ thuộc vào kích thước, vị trí và đặc điểm của khối u, cũng như kinh nghiệm và trang thiết bị của cơ sở y tế.
  • Chống chỉ định tương đối: Mặc dù phẫu thuật cắt u màng tim thường được chỉ định, nhưng có một số trường hợp chống chỉ định tương đối, bao gồm:
    • Người lớn tuổi (trên 80 tuổi) không chịu đựng được phẫu thuật do sức khỏe yếu hoặc có nhiều bệnh lý nền.
    • Người có nhiều bệnh nền gây ra nguy cơ cao trong phẫu thuật, chẳng hạn như bệnh tim mạch nặng, bệnh phổi mãn tính hoặc suy thận.
    • Các chống chỉ định khác trong phẫu thuật, như rối loạn chức năng đông máu hoặc bệnh nhân đang bị sốt cao.

3. Các Bước Tiến Hành Phẫu Thuật Cắt U Màng Tim

  • Bước 1: Chuẩn bị
    • Phẫu thuật viên: Phẫu thuật viên chính phải là bác sĩ chuyên khoa về phẫu thuật lồng ngực và mạch máu, có kinh nghiệm trong việc thực hiện các ca phẫu thuật tim mạch phức tạp. Ngoài ra, cần có sự tham gia của các bác sĩ gây mê để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn và hiệu quả.
    • Người bệnh: Người bệnh cần được giải thích kỹ về mục đích của cuộc phẫu thuật, các nguy cơ và biến chứng có thể xảy ra, cũng như các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Người bệnh cũng cần được vệ sinh sạch sẽ trước khi phẫu thuật và đã qua thăm khám toàn diện về lâm sàng cũng như cận lâm sàng để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn.
    • Dụng cụ: Các trang thiết bị cần thiết cho phẫu thuật lồng ngực và mạch máu bao gồm máy thở, hệ thống áp lực âm liên tục, monitor theo dõi huyết động và sinh hiệu, điện tim, bão hòa oxy. Ngoài ra, cần có các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng như dao mổ điện, máy hút dịch, kẹp phẫu thuật và chỉ khâu.
  • Bước 2: Gây mê hồi sức
    • Bệnh nhân sẽ được gây mê nội khí quản để đảm bảo không cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu trong quá trình phẫu thuật. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng ống nội khí quản một nòng hoặc ống Carlens để làm xẹp một bên phổi khi cần thiết, giúp phẫu thuật viên có không gian làm việc tốt hơn.
    • Một đường truyền tĩnh mạch trung ương sẽ được đặt để bồi phụ kịp thời và theo dõi áp lực tĩnh mạch trung ương, giúp đánh giá tình trạng tuần hoàn máu và điều chỉnh lượng dịch truyền phù hợp.
  • Bước 3: Các nguyên tắc phẫu thuật
    • Bệnh nhân sẽ nằm nghiêng 45° về phía đối diện với bên phẫu thuật, với một chiếc gối được đặt dưới vai đối bên và tay vùng bên được treo cao để mở rộng khoang liên sườn.
    • Phẫu thuật viên sẽ sử dụng đường mở ngực trước bên vào khoang liên sườn 4-5 hoặc 5-6 để tiếp cận khu vực cần phẫu thuật.
    • Đánh giá cẩn thận các tổn thương liên quan đến các thành phần giải phẫu xung quanh như màng tim, thần kinh hoành, dính phổi và thành ngực để tránh gây tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
    • Phẫu tích bóc tách khối u một cách cẩn thận và tỉ mỉ, cố gắng giữ sát vỏ u để tránh làm tổn thương các cấu trúc quan trọng xung quanh. Trong trường hợp khối u to và dính chặt, có thể cắt một phần màng tim dính vào u, nhưng phải tôn trọng tối đa các thành phần của giải phẫu trung thất, đặc biệt là thần kinh hoành.
    • Khi u nang màng tim to và dính, hoặc nếu cần thiết, có thể sử dụng phương pháp nội soi để cắt chỏm nang và giải phóng dịch khoang màng phổi.
    • Sau khi loại bỏ khối u, ngực sẽ được đóng lại cẩn thận, đảm bảo phổi nở tốt, giáp sườn kín, đóng cân cơ và đóng da. Một ống dẫn lưu sẽ được đặt vào khoang màng phổi và hút ngay với áp lực – 20 cmH2O để loại bỏ dịch và khí còn sót lại.
  • Bước 4: Theo dõi sau mổ và xử trí tai biến
    • Người bệnh cần được theo dõi sát sao các chỉ số sinh hiệu như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và bão hòa oxy liên tục qua monitor để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp xử trí kịp thời.
    • Theo dõi chặt chẽ lượng dịch qua sonde dẫn lưu để đánh giá tình trạng chảy máu sau phẫu thuật. Nếu có hiện tượng chảy máu nhiều và máu đỏ qua dẫn lưu trên 200 ml/h trong 3 giờ đầu, thì cần phải mổ lại để cầm máu.
    • Chụp X-quang ngực sẽ được thực hiện để kiểm tra sau 24 giờ, nhằm đánh giá tình trạng phổi và phát hiện các biến chứng như tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
    • Ống dẫn lưu sẽ được rút ra khi không còn bọt khí, dịch không ra thêm và tình trạng phổi đã ổn định.
    • Bệnh nhân cần được khám định kỳ sau 6-12 tháng để theo dõi tình trạng sức khỏe và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát của khối u.
    • Trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng như xẹp phổi, viêm phổi, tràn dịch màng phổi hoặc nhiễm trùng vết mổ. Các biến chứng này cần được xử trí kịp thời và hiệu quả để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
      • Xẹp phổi và viêm phổi có thể xảy ra do các nguyên nhân như bít tắc đờm dãi hoặc đau sau phẫu thuật dẫn đến thở không sâu. Để phòng ngừa và điều trị, bệnh nhân cần được tập kích thở sớm, kích thích ho, vỗ rung và sử dụng thuốc long đờm. Trong trường hợp nặng, có thể cần soi hút phế quản để loại bỏ đờm dãi.
      • Tràn dịch màng phổi và màng tim cần được chọc hút bằng kim nhỏ hoặc dẫn lưu khi cần thiết để giảm áp lực lên tim và phổi.
      • Nhiễm trùng vết mổ cần được phòng ngừa bằng cách thay rửa băng ngày 2 lần và sử dụng kháng sinh khi cần thiết.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper