Bệnh tiểu đường

Bong võng mạc do biến chứng bệnh tiểu đường
Photo by Kate on Unsplash

Bong võng mạc do biến chứng bệnh tiểu đường

Bong võng mạc là tình trạng lớp mô nhạy cảm ánh sáng ở mặt sau mắt bị tách ra, có thể gây mất thị lực vĩnh viễn. Các triệu chứng bao gồm chói sáng, mờ mắt, đốm mờ và bóng đen. Ai có nguy cơ? Người lớn tuổi, người bị cận thị hoặc mắc bệnh võng mạc tiểu đường. Điều trị thường bằng phẫu thuật. Nhận biết sớm các dấu hiệu và đi khám ngay để bảo vệ thị lực của bạn.

Bong Võng Mạc: Những Điều Cần Biết

Bong võng mạc là gì?

Bong võng mạc là một tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi lớp võng mạc (lớp mô nhạy cảm ánh sáng nằm ở phía sau mắt) bị tách ra khỏi vị trí bình thường của nó. Võng mạc đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận hình ảnh và truyền tín hiệu đến não bộ, cho phép chúng ta nhìn thấy. Khi võng mạc bị bong, nó sẽ không thể hoạt động bình thường, dẫn đến suy giảm thị lực. Nếu không được điều trị kịp thời, bong võng mạc có thể gây ra mất thị lực vĩnh viễn.

Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI), bong võng mạc thường xảy ra khi có một vết rách hoặc lỗ trên võng mạc. Dịch từ bên trong mắt có thể tràn qua vết rách này, tích tụ phía sau võng mạc và đẩy nó ra khỏi lớp mô bên dưới.

Trong một số trường hợp, có thể có những khu vực nhỏ của võng mạc bị rách. Những khu vực này, được gọi là vết rách võng mạc hoặc vết nứt võng mạc, có thể dẫn đến bong võng mạc.

Ai có nguy cơ bị bong võng mạc?

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị bong võng mạc, bao gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng lên ở những người từ 50-75 tuổi. Khi chúng ta già, dịch kính (chất giống như gel lấp đầy bên trong mắt) có thể co lại và kéo võng mạc, gây ra vết rách.
  • Bệnh võng mạc tiểu đường: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương các mạch máu trong võng mạc, dẫn đến bong võng mạc. Theo Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (ADA), bệnh võng mạc tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người lớn.
  • Cận thị: Người bị cận thị có nguy cơ cao hơn vì võng mạc của họ thường mỏng hơn bình thường.
  • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân trong gia đình bị bong võng mạc, bạn cũng có nguy cơ cao hơn.
  • Chấn thương mắt: Chấn thương vào mắt có thể gây ra vết rách hoặc bong võng mạc.
  • Phẫu thuật mắt trước đó: Một số phẫu thuật mắt, chẳng hạn như phẫu thuật đục thủy tinh thể, có thể làm tăng nguy cơ bong võng mạc.

Triệu chứng của bong võng mạc:

Bong võng mạc thường không gây đau đớn, nhưng có một số triệu chứng cảnh báo cần lưu ý:

  • Chói sáng: Nhìn thấy những tia sáng lóe lên, đặc biệt là ở vùng ngoại vi của thị lực.
  • Mắt mờ: Thị lực trở nên mờ hoặc méo mó.
  • Ruồi bay: Nhìn thấy những đốm đen nhỏ hoặc sợi trôi nổi trước mắt.
  • Bóng đen: Xuất hiện một bóng đen che khuất một phần thị trường.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức. Chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn.

Nguyên nhân gây bong võng mạc:

Như đã đề cập ở trên, nguyên nhân phổ biến nhất của bong võng mạc là vết rách hoặc lỗ trên võng mạc. Các nguyên nhân khác có thể bao gồm:

  • Tuổi tác: Khi chúng ta già, dịch kính có thể co lại và kéo võng mạc.
  • Bệnh võng mạc tiểu đường: Đường huyết cao có thể làm tổn thương các mạch máu trong võng mạc.
  • Viêm màng bồ đào: Viêm màng bồ đào (viêm lớp giữa của mắt) có thể gây ra bong võng mạc.
  • Chấn thương mắt: Chấn thương vào mắt có thể gây ra vết rách hoặc bong võng mạc.
  • Phẫu thuật mắt trước đó: Một số phẫu thuật mắt có thể làm tăng nguy cơ bong võng mạc.

Chẩn đoán bong võng mạc:

Để chẩn đoán bong võng mạc, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành khám mắt toàn diện, bao gồm:

  • Soi đáy mắt: Bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ đặc biệt để nhìn vào bên trong mắt và kiểm tra võng mạc.
  • Chụp mạch huỳnh quang: Xét nghiệm này sử dụng thuốc nhuộm đặc biệt để làm nổi bật các mạch máu trong võng mạc.
  • Siêu âm mắt: Siêu âm có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh của võng mạc, đặc biệt là khi khó nhìn thấy do chảy máu hoặc các vấn đề khác.

Điều trị bong võng mạc:

Bong võng mạc thường được điều trị bằng phẫu thuật. Có một số loại phẫu thuật khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

  • Phẫu thuật áp lạnh hoặc laser: Các thủ thuật này sử dụng nhiệt hoặc lạnh để tạo ra sẹo xung quanh vết rách hoặc lỗ trên võng mạc, giúp bịt kín nó.
  • Ấn độn củng mạc: Thủ thuật này liên quan đến việc đặt một dải silicon hoặc miếng bọt biển lên bên ngoài nhãn cầu để ấn vào võng mạc và giúp nó gắn lại vào thành sau của mắt.
  • Cắt dịch kính: Thủ thuật này bao gồm việc loại bỏ dịch kính và thay thế nó bằng khí hoặc dầu. Điều này giúp giữ võng mạc ở đúng vị trí trong khi nó lành lại.

Sau phẫu thuật, bạn có thể cần phải giữ đầu ở một vị trí nhất định trong một thời gian để giúp võng mạc lành lại. Bạn cũng có thể cần sử dụng thuốc nhỏ mắt để ngăn ngừa nhiễm trùng và giảm viêm.

Kiểm soát tình trạng bong võng mạc:

Sau khi điều trị bong võng mạc, điều quan trọng là phải chăm sóc mắt cẩn thận và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Điều này có thể bao gồm:

  • Đeo kính bảo vệ: Đeo kính bảo vệ để bảo vệ mắt khỏi chấn thương.
  • Tránh các hoạt động gắng sức: Tránh các hoạt động có thể làm căng mắt, chẳng hạn như nâng vật nặng hoặc chơi thể thao.
  • Sử dụng thuốc nhỏ mắt theo chỉ định: Sử dụng thuốc nhỏ mắt theo chỉ định để ngăn ngừa nhiễm trùng và giảm viêm.
  • Tái khám định kỳ: Tái khám bác sĩ nhãn khoa thường xuyên để theo dõi tình trạng của mắt.

Nếu bạn bị mất thị lực do bong võng mạc, có một số điều bạn có thể làm để đối phó với tình trạng này, bao gồm:

  • Sử dụng kính lúp hoặc các thiết bị hỗ trợ thị lực khác: Các thiết bị này có thể giúp bạn nhìn rõ hơn.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè: Nói chuyện với những người bạn yêu thương về những gì bạn đang trải qua.
  • Tham gia một nhóm hỗ trợ: Tham gia một nhóm hỗ trợ có thể giúp bạn kết nối với những người khác đang trải qua những điều tương tự.

Phòng ngừa bong võng mạc:

Không có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa bong võng mạc, nhưng có một số điều bạn có thể làm để giảm nguy cơ:

  • Khám mắt định kỳ: Khám mắt định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về võng mạc.
  • Kiểm soát bệnh tiểu đường: Nếu bạn bị tiểu đường, hãy kiểm soát lượng đường trong máu của bạn để giảm nguy cơ mắc bệnh võng mạc tiểu đường.
  • Đeo kính bảo vệ khi chơi thể thao hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm: Kính bảo vệ có thể giúp bảo vệ mắt bạn khỏi chấn thương.
  • Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào của bong võng mạc: Điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper