Chẩn đoán tiểu đường tuýp 2: Những điều cần biết
Bị chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường (đái tháo đường) tuýp 2 có thể là một cú sốc lớn đối với nhiều người. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải giữ thái độ tích cực. Bạn hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh bằng cách nắm vững những kiến thức cơ bản về bệnh, đồng thời xây dựng một chế độ ăn uống và lối sống phù hợp.
Nguy cơ nếu không kiểm soát bệnh
Nếu bệnh tiểu đường không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
- Mù lòa: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, dẫn đến mù lòa.
- Bệnh tim mạch: Tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và các vấn đề tim mạch khác.
- Bệnh thận: Tiểu đường có thể gây tổn thương thận, dẫn đến suy thận.
- Cắt cụt chi dưới: Bệnh tiểu đường có thể làm giảm lưu lượng máu đến bàn chân và gây tổn thương thần kinh, dẫn đến loét và nhiễm trùng, cuối cùng có thể phải cắt cụt chi.
Người bị tiểu đường có nguy cơ tử vong cao gấp hai lần so với những người cùng lứa tuổi mà không mắc bệnh tiểu đường theo Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (ADA). Việc điều trị và kiểm soát bệnh kịp thời có thể ngăn ngừa được nhiều biến chứng nghiêm trọng. Đó là lý do tại sao việc chẩn đoán bệnh càng sớm càng tốt là vô cùng quan trọng.
Ai cần tầm soát tiểu đường tuýp 2?
Bệnh tiểu đường tuýp 2 đôi khi có thể được chẩn đoán thông qua các triệu chứng ban đầu, bao gồm:
- Đi tiểu nhiều hơn hoặc thường xuyên hơn bình thường
- Cảm thấy khát nước hơn bình thường
- Cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường
- Các vết cắt hoặc vết loét chậm lành
- Mờ mắt
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, bệnh tiểu đường được phát hiện thông qua các xét nghiệm tầm soát thường quy. Nói chung, việc tầm soát thường quy cho bệnh tiểu đường bắt đầu ở tuổi 45. Bạn có thể cần phải được kiểm tra sớm hơn nếu bạn có các yếu tố nguy cơ sau:
- Thừa cân hoặc béo phì (BMI ≥ 25 kg/m² hoặc ≥ 23 kg/m² đối với người châu Á)
- Ít vận động thể chất
- Có tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 (cha mẹ, anh chị em ruột bị bệnh)
- Có tiền sử mắc bệnh tiểu đường thai kỳ hoặc sinh con nặng hơn 4 kg
- Thuộc một số chủng tộc nhất định có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường (người Mỹ gốc Phi, người Mỹ bản xứ, người gốc Latinh, người châu Á và người dân đảo Thái Bình Dương)
- Có nồng độ cholesterol tốt (HDL) thấp (≤ 35 mg/dL) hoặc triglyceride cao (≥ 250 mg/dL)
Các phương pháp chẩn đoán tiểu đường tuýp 2
Một số xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán bệnh tiểu đường tuýp 2, bao gồm:
- Xét nghiệm Hemoglobin A1C (HbA1c):
- Xét nghiệm A1c đo lường mức đường huyết trung bình của bạn trong khoảng thời gian 2-3 tháng trước đó. Nó cho biết tỷ lệ phần trăm hemoglobin (protein vận chuyển oxy trong tế bào hồng cầu) bị gắn với đường.
- Mức A1C từ 6,5% trở lên, được xác nhận qua hai lần xét nghiệm khác nhau, cho thấy bạn mắc bệnh tiểu đường. Kết quả A1C từ 5,7% đến 6,4% cho thấy tình trạng tiền tiểu đường. Mức A1C bình thường là dưới 5,7%.
- Xét nghiệm hemoglobin A1C cũng được sử dụng để theo dõi mức độ kiểm soát lượng đường trong máu của bạn sau khi bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường. Bạn nên kiểm tra A1C vài lần trong năm theo chỉ định của bác sĩ.
- Xét nghiệm đường huyết lúc đói:
- Xét nghiệm đường huyết lúc đói được thực hiện sau khi bạn đã nhịn ăn ít nhất 8 giờ (thường là qua đêm). Một mẫu máu sẽ được lấy để kiểm tra lượng đường trong máu.
- Nồng độ đường huyết lúc đói bình thường là dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L). Nếu chỉ số này từ 100 đến 125 mg/dL (5,6 đến 6,9 mmol/L), điều đó cho thấy bạn bị tiền tiểu đường. Nếu chỉ số là 126 mg/dL (7 mmol/L) hoặc cao hơn, được xác nhận qua hai lần xét nghiệm khác nhau, điều đó có nghĩa là bạn mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.
- Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên (không nhịn đói):
- Trong một số trường hợp, xét nghiệm hemoglobin A1C có thể không phù hợp, ví dụ như ở phụ nữ mang thai hoặc những người có một biến thể hemoglobin. Đối với những người này, xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên có thể được sử dụng thay thế.
- Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên có thể được thực hiện bất cứ lúc nào trong ngày, không cần nhịn ăn. Nó cho biết lượng đường trong máu của bạn vào thời điểm xét nghiệm.
- Kết quả xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên cho thấy rằng bạn có thể mắc bệnh tiểu đường, đặc biệt nếu bạn có các triệu chứng của bệnh tiểu đường. Mức đường huyết trong khoảng 140 mg/dL (7,8 mmol/L) và 199 mg/dL (11,0 mmol/L) cho thấy tiền tiểu đường. Mức độ đường huyết bình thường là dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L).
- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT):
- Xét nghiệm dung nạp glucose bằng đường uống (OGTT) cũng đòi hỏi bạn phải nhịn đói qua đêm. Bạn sẽ được lấy một mẫu máu để kiểm tra lượng đường trong máu lúc đói. Sau đó, bạn sẽ uống một chất lỏng chứa một lượng đường nhất định. Lượng đường trong máu của bạn sẽ được kiểm tra định kỳ trong vài giờ sau đó.
- Sau hai giờ, nồng độ đường trong máu bình thường là dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L). Nếu sau hai giờ, đường huyết của bạn cao hơn 200 mg/dL (11,1 mmol/L), điều đó cho thấy bạn mắc bệnh tiểu đường. Nếu kết quả nằm trong khoảng giữa hai mức này, điều đó có nghĩa là bạn bị tiền tiểu đường.
- Xét nghiệm dung nạp glucose cũng được sử dụng để chẩn đoán tiểu đường thai kỳ trong khi mang thai.
Bạn nên làm gì sau khi chẩn đoán?
Việc chẩn đoán bệnh tiểu đường chỉ là bước đầu tiên. Một khi bạn biết mình bị bệnh tiểu đường, điều quan trọng là phải chủ động kiểm soát tình hình. Điều này bao gồm việc tuân thủ tất cả các hướng dẫn của bác sĩ, tái khám theo lịch hẹn, xét nghiệm máu thường xuyên và theo dõi các triệu chứng của bạn. Những bước này rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe lâu dài và ngăn ngừa các biến chứng của bệnh tiểu đường.
Bạn có thể quan tâm đến chủ đề: