Rối loạn nhịp tim nhanh ở trẻ em: Nhận biết và điều trị
Rối loạn tim nhanh là một bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên việc chẩn đoán và nhận diện trẻ bị rối loạn nhịp tim lại không dễ dàng, thậm chí dễ bị nhầm với các bệnh lý khác. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng này, cách chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiện nay.
1. Tình trạng rối loạn nhịp tim nhanh ở trẻ em
- Rối loạn nhịp tim nhanh: Là tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường, vượt quá 100 nhịp/phút. Theo Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, nhịp tim bình thường ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi (tham khảo: http://www.vnah.org.vn).
- Nguyên nhân: Có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Sinh lý: Rối loạn nhịp tim có thể xảy ra khi trẻ tập thể dục, trải qua các tình huống cảm xúc mạnh như lo lắng, căng thẳng, sợ hãi hoặc phấn khích. Đây thường là những rối loạn nhịp tim lành tính và không đáng lo ngại.
- Bệnh lý: Trong một số trường hợp, rối loạn nhịp tim là do các vấn đề về hệ thống điện tim của tim. Thông thường, các tín hiệu điện tim sẽ di chuyển từ các buồng tim trên (tâm nhĩ) xuống các buồng tim dưới (tâm thất), kích hoạt nhịp tim đều đặn. Tuy nhiên, nếu có trục trặc trong hệ thống này, ví dụ như đoạn tín hiệu điện tim bị lỗi tại tâm nhĩ, trẻ có thể mắc rối loạn nhịp tim nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardia - SVT). Thông tin thêm về SVT có thể tìm thấy trên trang web của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA): https://www.heart.org/
- Quan trọng: Việc xác định chính xác loại rối loạn nhịp tim là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và giảm thiểu nguy cơ rủi ro cho trẻ. Một số dạng tim nhanh có thể gây nguy hiểm, cần được can thiệp kịp thời.
2. Chẩn đoán rối loạn nhịp tim nhanh
- Triệu chứng: Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ.
- Trẻ lớn: Có thể có các triệu chứng như đánh trống ngực, tim đập nhanh, khó thở, tức ngực, hoa mắt, chóng mặt hoặc thậm chí ngất xỉu.
- Trẻ nhỏ/trẻ đang bú mẹ: Khó phát hiện hơn, nhưng có thể nhận biết qua các biểu hiện như bỏ bú, bú kém, quấy khóc, vã mồ hôi, thở nhanh, tim đập nhanh, da tái và lạnh. Khi hết cơn, trẻ thường trở lại trạng thái bình thường.
- Phương pháp chẩn đoán: Để chẩn đoán rối loạn nhịp tim, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng và có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm sau:
- Đánh giá sức khỏe tim mạch tổng thể: Kiểm tra tổng quát để đánh giá xem trẻ có các vấn đề tim mạch tiềm ẩn nào khác không. Trẻ có hệ thống tim mạch khỏe mạnh thường ít có nguy cơ gặp phải các dạng rối loạn nhịp tim nhanh nguy hiểm.
- Đo điện tim (điện tâm đồ - ECG): Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán rối loạn nhịp tim. Điện tâm đồ sẽ ghi lại hoạt động điện của tim, giúp bác sĩ xác định loại rối loạn nhịp và mức độ nghiêm trọng. Điện tâm đồ nên được thực hiện cả trong lúc trẻ lên cơn tim nhanh và khi tim đập bình thường để so sánh và đưa ra kết luận chính xác nhất.
- Quan sát triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng mà trẻ gặp phải, chẳng hạn như đánh trống ngực, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt. Những triệu chứng này có thể giúp bác sĩ xác định loại rối loạn nhịp tim. Ví dụ, nếu trẻ chỉ bị nhịp tim nhanh mà không có các triệu chứng khác, có thể không cần quá lo lắng.
3. Các hướng điều trị rối loạn nhịp tim ở trẻ em
- Điều trị khi cần thiết: Không phải tất cả các trường hợp rối loạn nhịp tim đều cần điều trị. Nếu các triệu chứng nhẹ và không gây khó chịu cho trẻ (ví dụ, cơn rối loạn chỉ xảy ra vài lần mỗi năm và kéo dài trong thời gian ngắn), thì có thể không cần can thiệp.
- Phương pháp điều trị: Nếu rối loạn nhịp tim gây ra các triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt của trẻ, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp điều trị sau:
- Thuốc chống loạn nhịp: Các thuốc này có thể giúp cắt cơn tim nhanh tạm thời và ngăn ngừa tái phát. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp có một số hạn chế, bao gồm: không điều trị được bệnh triệt để, phải dùng thuốc hàng ngày và kéo dài, có thể bị kháng thuốc, tác dụng phụ và chi phí điều trị cao.
- Đốt điện sóng cao tần (Radiofrequency Ablation): Đây là một phương pháp điều trị xâm lấn, sử dụng năng lượng sóng cao tần để phá hủy các tế bào gây ra rối loạn nhịp tim. Đốt điện sóng cao tần có thể điều trị triệt để hầu hết các loại rối loạn nhịp tim nhanh với tỷ lệ thành công cao (95-98%), an toàn, ít tai biến và biến chứng, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí và thời gian điều trị so với việc dùng thuốc. Thông tin chi tiết về đốt điện tim có thể tham khảo tại: https://www.escardio.org/
- Lưu ý: Đốt điện sóng cao tần là một kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi bác sĩ có chuyên môn cao và kinh nghiệm. Đặc biệt, ở trẻ em, kích thước tim nhỏ và rối loạn nhịp thường xảy ra ở những trẻ có dị tật tim bẩm sinh, do đó cần độ chính xác tuyệt đối để tránh gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch, chảy máu, tràn khí màng phổi, tràn máu màng tim…