Rối Loạn Nhịp Tim: Tổng Quan Từ A Đến Z
Rối loạn nhịp tim là một tình trạng bất thường của nhịp tim, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc chẩn đoán và phân loại rối loạn nhịp tim chủ yếu dựa vào điện tâm đồ (ECG), một công cụ không thể thiếu trong thực hành lâm sàng.
1. Rối loạn nhịp tim là gì?
Tim là một cơ quan thiết yếu, hoạt động nhịp nhàng và đều đặn nhờ vào hệ thống dẫn truyền xung động và sự toàn vẹn của các tế bào cơ tim. Hoạt động co bóp này đảm bảo máu được bơm đi khắp cơ thể một cách hiệu quả.
Tế bào cơ tim có tính chất đặc biệt, vừa giống cơ trơn, vừa giống cơ vân, kết nối với nhau qua các đoạn tiếp nối, tạo thành cấu trúc tương tự hợp bào. Nhờ đó, khi có kích thích, tốc độ lan truyền giữa các tế bào cơ tim diễn ra rất nhanh chóng.
Hệ thống dẫn truyền xung động điện của tim có khả năng tự phát nhịp và dẫn truyền các xung động điện qua các buồng tim, giúp sợi cơ tim co bóp đồng bộ, đảm bảo hoạt động điện sinh học của tim. Các thành phần chính của hệ thống này bao gồm:
- Nút xoang: Nằm trong cơ tâm nhĩ phải, là nút chủ nhịp của tim, có khả năng tự phát xung với tần số khoảng 60-100 lần/phút (80-100 lần/phút khi nghỉ ngơi). Nút xoang chịu sự chi phối của hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm, điều chỉnh nhịp tim theo nhu cầu của cơ thể. (Tham khảo: ACC.org)
- Nút nhĩ thất: Nằm bên phải phần dưới vách liên nhĩ, có khả năng phát xung với tần số chậm hơn nút xoang, khoảng 40-60 lần/phút. Nút nhĩ thất có vai trò quan trọng trong việc làm chậm xung động từ nhĩ xuống thất, đảm bảo thời gian đổ đầy thất.
- Bó His: Chạy dọc theo vách liên thất, nối từ nút nhĩ thất xuống tâm thất. Bó His chạy trong vách liên thất một đoạn ngắn, sau đó chia thành hai nhánh trái và phải. Hai nhánh này chạy xuống tâm thất phải và trái tương ứng, cho ra nhiều nhánh nhỏ len lỏi giữa các sợi cơ thất gọi là sợi Purkinje. Bó His, hai nhánh phải trái và các sợi Purkinje cũng có khả năng phát xung nhưng với tần số rất thấp, khoảng 20-40 nhịp/phút.
Rối loạn nhịp tim là tình trạng bệnh lý xuất hiện do sự rối loạn hoạt động điện sinh học của tim. Khi sự phát xung tạo nhịp của nút xoang hoặc/và hoạt động của các sợi dẫn truyền xung động gặp bất thường, rối loạn nhịp tim sẽ xuất hiện. Các dạng rối loạn nhịp tim rất đa dạng, từ những rối loạn lành tính không gây triệu chứng đến những rối loạn nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.
2. Nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim
Khi một người bệnh đến khám vì rối loạn nhịp tim, bác sĩ cần hỏi tiền sử, thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và chỉ định nhiều xét nghiệm cần thiết vì nguyên nhân của rối loạn nhịp tim rất đa dạng. Một số bệnh lý và yếu tố thường gặp có thể gây ra rối loạn nhịp tim bao gồm:
- Nhiễm khuẩn: Một số bệnh lý nhiễm khuẩn gây ảnh hưởng đến hoạt động co bóp và dẫn truyền xung động của tim, phổ biến nhất là thấp tim. Bạch hầu, thương hàn,… cũng là những bệnh lý nhiễm khuẩn khác được cho rằng có thể gây nên rối loạn nhịp tim.
- Nhiễm độc: Các loại thuốc chống loạn nhịp được sử dụng không đúng cách, dẫn đến tình trạng ngộ độc có thể trở nên phản tác dụng và gây loạn nhịp như thuốc beta blocker, digitalis, procainamid, reserpine, …
- Rối loạn điện giải: Tăng giảm kali máu, canxi máu, magie máu,… đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim.
- Bệnh lý toàn thân: Đái tháo đường, cường giáp, suy giáp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD),… có thể gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng rối loạn nhịp tim.
- Bệnh cơ tim: Chấn thương cơ tim, nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim giãn nở, các bệnh tim bẩm sinh như tứ chứng Fallot, còn ống động mạch,… đều có thể gây rối loạn nhịp tim.
- Rối loạn hệ thần kinh thực vật: Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm hoặc phó giao cảm có thể ảnh hưởng đến nhịp tim.
- Di chứng sau phẫu thuật liên quan đến lồng ngực: Phẫu thuật tim hoặc phổi có thể gây tổn thương hệ thống dẫn truyền điện của tim.
- Yếu tố di truyền: Một số rối loạn nhịp tim có tính chất gia đình, do đột biến gen ảnh hưởng đến chức năng của kênh ion trong tế bào tim.
- Các yếu tố khác: Tuổi cao, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, sử dụng chất kích thích (caffeine, amphetamine,…), căng thẳng, stress kéo dài.
3. Phân loại các dạng rối loạn nhịp tim
Các dạng rối loạn nhịp tim được tìm thấy trên lâm sàng rất đa dạng. Có nhiều cách để phân loại rối loạn nhịp tim, dựa vào vị trí phát nhịp bất thường (nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất) hoặc dựa vào tần số tim. Phân biệt các loại loạn nhịp tim theo tần số tim là cách tiếp cận ban đầu khá dễ thực hiện, bao gồm:
- Rối loạn nhịp tim với tần số bình thường và đều: Block nhĩ thất độ I, nhịp tự thất gia tốc, nhịp bộ nối gia thất, nhịp nhanh trên thất kèm block dẫn truyền, ngoại tâm thu nhĩ, cuồng nhĩ kết hợp với block nhĩ thất, dẫn truyền lệch hướng, ngộ độc thuốc
- Rối loạn nhịp tim với tần số bình thường và không đều: Block nhĩ thất độ II, nhịp nhanh trên thất dẫn truyền không đều như rung nhĩ, cuồng nhĩ, loạn nhịp xoang có hoặc không cùng với block dẫn truyền hoặc dẫn truyền lệch hướng, ngộ độc thuốc, tăng Kali máu
- Rối loạn nhịp tim với tần số tim chậm và đều: Nhịp chậm xoang, nhịp tự thất, nhịp chậm bộ nối, Block nhĩ thất hoàn toàn có hoặc không kết hợp với nhịp thoát bộ nối, nhịp nhanh trên thất kèm block nhĩ thất nặng nề
- Rối loạn nhịp tim với tần số chậm và không đều: Block xoang nhĩ, block nhĩ thất độ II nhóm 1 hoặc nhóm 2, rung nhĩ chậm
- Rối loạn nhịp tim với tần số nhanh và đều: Nhịp nhanh xoang, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh vào lại nút xoang, nhịp nhanh dẫn truyền lệch hướng, ngộ độc thuốc, tăng Kali máu
- Rối loạn nhịp tim với tần số nhanh và không đều: Nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh có ngoại tâm thu nhĩ và thất, rung thất, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh nhĩ đa ổ, rung nhĩ và cuồng nhĩ có đường dẫn truyền phụ, …
(Tham khảo: ESC Guidelines, AHA Journals)
4. Đặc điểm điện tâm đồ của các dạng rối loạn nhịp tim thường gặp
Điện tâm đồ (ECG) là phương tiện ghi lại hoạt động điện của tim, giúp chẩn đoán và phân loại các dạng rối loạn nhịp khác nhau. Dưới đây là một số đặc điểm điện tâm đồ của các dạng rối loạn nhịp tim thường gặp:
4.1. Nhịp nhanh xoang
Điện tâm đồ của nhịp nhanh xoang vẫn mang đầy đủ đặc điểm của một nhịp xoang bình thường, bao gồm:
- Xuất hiện sóng P bình thường.
- Phức bộ QRS đầy đủ.
- Tần số tim trên 100 nhịp/phút, đều.
Nhịp nhanh xoang thường là phản ứng sinh lý của cơ thể đối với các yếu tố như gắng sức, căng thẳng, sốt, hoặc do tác dụng của một số loại thuốc.
4.2. Nhịp chậm xoang
Bệnh nhân nhịp chậm xoang thường vào viện với các triệu chứng như ngất, cảm giác choáng váng, chóng mặt. Điện tâm đồ ghi nhận các đặc điểm của một nhịp xoang bình thường, bao gồm:
- Có sóng P.
- Khoảng PR và phức bộ QRS có hình dạng bình thường.
- Tần số tim chậm dưới 60 nhịp/phút.
Nhịp chậm xoang có thể gặp ở người khỏe mạnh, đặc biệt là vận động viên, hoặc do bệnh lý như suy nút xoang, tác dụng của thuốc chẹn beta, hoặc do các bệnh lý nội tiết.
4.3. Rung nhĩ
Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim thường gặp nhất. Trên điện tâm đồ, rung nhĩ có các đặc điểm sau:
- Không còn thấy hình ảnh sóng P bình thường.
- Thay vào đó là các sóng f nhỏ lăn tăn, với tần số nhanh khoảng 300-600 nhịp/phút.
- Phức bộ QRS biến đổi về biên độ không đều, tạo nên nhịp tim hoàn toàn không đều.
4.4. Cuồng nhĩ
Tương tự rung nhĩ, cuồng nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim, thuộc phân nhóm nhịp nhanh trên thất. Điện tâm đồ của cuồng nhĩ có các đặc điểm sau:
- Không còn thấy sóng P bình thường.
- Thay vào đó là các sóng F có hình dạng răng cưa, tần số thấp hơn rung nhĩ, khoảng 200-300 nhịp/phút.
- Nhịp thất thường đều hoặc không đều, tùy thuộc vào tỷ lệ dẫn truyền nhĩ-thất.
4.5. Nhịp nhanh kịch phát trên thất
Nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT) là một loại nhịp nhanh trên thất bắt đầu và kết thúc đột ngột. Điện tâm đồ của PSVT có các đặc điểm sau:
- Tần số tim rất nhanh, thường khoảng 150-250 nhịp/phút.
- Sóng P có thể không thấy rõ hoặc lẫn vào phức bộ QRS.
- Phức bộ QRS thường hẹp (trừ khi có block nhánh hoặc dẫn truyền lệch hướng).
- Đoạn ST có thể biến đổi theo hướng chênh xuống.
4.6. Nhịp nhanh thất
Nhịp nhanh thất (VT) là một rối loạn nhịp tim nguy hiểm, có thể dẫn đến rung thất và đột tử. Điện tâm đồ của nhịp nhanh thất có các đặc điểm sau:
- Chỉ quan sát thấy các phức bộ thất giãn rộng, tần số thường khoảng 120-200 nhịp/phút.
- Nhịp nhĩ chậm và tách biệt với nhịp thất, khó quan sát sóng P.
- Có thể có các dấu hiệu gợi ý phân ly nhĩ-thất.
4.7. Rung thất
Rung thất (VF) là một rối loạn nhịp tim cấp cứu, cần được xử trí ngay lập tức. Điện tâm đồ của rung thất có dạng rối loạn phức bộ thất đa dạng, không còn thấy hình dạng bình thường của QRS. Trong trường hợp này, tim không còn co bóp bình thường mà chỉ rung lên, không thể bơm máu đi nuôi cơ thể.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ rối loạn nhịp tim, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn.
Bài viết tham khảo nguồn: Hội Tim mạch học Việt Nam, ACC, AHA, ESC