Tin tức

Mục đích kích thích tim với tần số cao ở trẻ em

Kích thích tim tần số cao là biện pháp cấp cứu để cắt cơn loạn nhịp nhanh ở trẻ em khi các phương pháp khác không hiệu quả. Quy trình bao gồm chuẩn bị nhân sự, thiết bị, bệnh nhi; kiểm tra tình trạng bệnh nhi; tiến hành kích thích tim bằng máy tạo nhịp; và theo dõi sát sau kích thích. Chống chỉ định với nhịp nhanh thất, rung thất, vô tâm thu.

Kích Thích Tim Tần Số Cao Ở Trẻ Em: Hướng Dẫn Chi Tiết

Kích thích tim tần số cao là một biện pháp cấp cứu để cắt cơn loạn nhịp nhanh ở trẻ em khi các phương pháp khác không hiệu quả. Vậy quy trình kích thích tim với tần số cao ở trẻ em được thực hiện như thế nào? Dưới đây là quy trình chi tiết được xây dựng dựa trên hướng dẫn của Bộ Y Tế và các nguồn tham khảo uy tín.

1. Mục Đích Của Kích Thích Tim Tần Số Cao

Kích thích tim với tần số cao là một kỹ thuật can thiệp được sử dụng trong hồi sức cấp cứu nhằm:

  • Cắt cơn loạn nhịp nhanh: Đặc biệt hiệu quả với các loại nhịp nhanh như nhịp nhanh nhĩ, nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT). Kỹ thuật này giúp khôi phục nhịp tim bình thường một cách nhanh chóng, tránh các biến chứng nguy hiểm. Theo ACC/AHA, kích thích tim qua thực quản có thể được sử dụng để chẩn đoán và điều trị PSVT ở trẻ em (Nguồn: acc.org).
  • Điều chỉnh rối loạn nhịp tim cần đặt máy tạo nhịp tạm thời: Trong trường hợp trẻ có các rối loạn nhịp tim khác mà cần đến sự hỗ trợ của máy tạo nhịp tạm thời (Pacemaker), kích thích tim tần số cao có thể giúp ổn định nhịp tim và huyết động, đảm bảo chức năng tim mạch. (Nguồn: medscape.com).
  • Lưu ý quan trọng: Kích thích tim tần số cao không phải là giải pháp cho tất cả các trường hợp loạn nhịp nhanh ở trẻ em. Kỹ thuật này chống chỉ định trong các trường hợp sau:
    • Nhịp nhanh thất: Một loại rối loạn nhịp nguy hiểm xuất phát từ tâm thất.
    • Rung thất: Tình trạng tim rung một cách hỗn loạn, không hiệu quả.
    • Vô tâm thu: Tình trạng tim ngừng đập hoàn toàn.

2. Chuẩn Bị

2.1. Nhân Sự và Phương Tiện

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, quy trình kích thích tim tần số cao cần được thực hiện bởi một ê-kíp chuyên nghiệp và đầy đủ trang thiết bị.

  • Ê-kíp:
    • 1 bác sĩ có kinh nghiệm: Người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện kỹ thuật, theo dõi và xử trí các tình huống phát sinh.
    • 1-2 điều dưỡng: Hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chuẩn bị, thực hiện và theo dõi bệnh nhân.
  • Thiết bị:
    • Máy theo dõi điện tim (ECG), máy đo huyết áp, máy đo SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu), máy Pacemaker (máy tạo nhịp tim), điện cực, máy monitoring (theo dõi các chỉ số sinh tồn liên tục).
    • Phương tiện cấp cứu ngừng tim phổi: Bóng Ambu, mask thở, oxy, bộ đặt nội khí quản (trong trường hợp cần hỗ trợ hô hấp).
    • Máy siêu âm Doppler: Đánh giá chức năng tim và huyết động (nếu có).
  • Thuốc:
    • Dịch truyền đẳng trương: Bù dịch và duy trì tuần hoàn.
    • Thuốc trợ tim: Digoxin (nếu có chỉ định).
    • Thuốc vận mạch: Dopamine, adrenalin (epinephrin), dobutamin (điều chỉnh huyết áp và tăng cường co bóp tim).

2.2. Chuẩn Bị Người Bệnh

Trước khi tiến hành kích thích tim tần số cao, cần chuẩn bị kỹ lưỡng về tâm lý và thể chất cho bệnh nhi.

  • Thăm khám và giải thích:
    • Bác sĩ thăm khám lại bệnh nhi để đánh giá tình trạng bệnh, xác định loại rối loạn nhịp và các yếu tố nguy cơ.
    • Giải thích chi tiết cho trẻ (nếu đủ tuổi) và người nhà về tình trạng bệnh, mục đích của việc thực hiện kỹ thuật, các bước tiến hành và các nguy cơ có thể xảy ra.
  • Cam kết điều trị: Hướng dẫn gia đình ký cam kết điều trị để đảm bảo sự đồng thuận và hợp tác trong quá trình điều trị.
  • Đánh giá nhịp tim: Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám và đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng nhịp tim của trẻ, bao gồm tần số, đều đặn, và các dấu hiệu bất thường khác.

3. Các Bước Tiến Hành

3.1. Kiểm Tra Tình Trạng Trẻ

Đánh giá tình trạng toàn diện của trẻ là bước quan trọng trước khi tiến hành kích thích tim.

  • Đánh giá theo trình tự ABC:
    • A (Airway): Đảm bảo đường thở thông thoáng. Hút dịch, đờm dãi nếu cần thiết.
    • B (Breathing): Đánh giá nhịp thở, độ sâu và sự đều đặn của nhịp thở. Hỗ trợ hô hấp nếu cần thiết (thở oxy, bóp bóng Ambu).
    • C (Circulation): Đánh giá tuần hoàn, bao gồm mạch, huyết áp, màu sắc da và niêm mạc.
  • Kiểm tra các yếu tố liên quan đến rối loạn nhịp:
    • Nhịp điện cực (trên monitor).
    • Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo: Xác định loại rối loạn nhịp (nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất…). (Nguồn: ahajournals.org)
    • Điện giải đồ: Kiểm tra nồng độ các chất điện giải quan trọng như kali, natri, canxi.
    • Ảnh hưởng của rối loạn nhịp lên huyết động (huyết áp, mạch, tri giác), tình trạng hô hấp.
  • Đặt điện cực qua da: Nếu trẻ chưa có điện cực theo dõi, cần tiến hành đặt điện cực để theo dõi điện tim liên tục trong quá trình kích thích tim.

3.2. Tiến Hành Kích Thích Tim

Quy trình kích thích tim tần số cao được thực hiện theo các bước sau:

  • Xác định loại loạn nhịp: Dựa vào điện tâm đồ để xác định chính xác loại loạn nhịp mà trẻ đang mắc phải (ví dụ: nhịp nhanh trên thất, cuồng nhĩ,…).
  • Kết nối điện cực: Kết nối điện cực trên người trẻ với cáp nối của máy Pacemaker.
  • Chọn chế độ kích thích: Chọn chế độ kích thích nhịp với tần số cao (Overdrive Pacing) trên máy Pacemaker.
  • Cài đặt tần số: Cài đặt tần số kích thích cao hơn 100 lần so với nhịp tim cơ sở của trẻ. Ví dụ, nếu nhịp tim cơ sở của trẻ là 80 lần/phút, thì tần số kích thích sẽ là 180 lần/phút.
  • Tạo xung động kích thích: Ấn nút tạo xung động kích thích tần số tim theo tần số đã cài đặt và giữ trong khoảng 10 giây. Quan sát monitor để theo dõi nhịp tim.
  • Ngừng kích thích đột ngột: Sau 10 giây kích thích, đột ngột ngừng ấn nút và theo dõi nhịp tim của trẻ. Mục đích là để tim tự thiết lập lại nhịp bình thường.
  • Lặp lại nếu cần thiết: Nếu nhịp tim không trở lại bình thường sau lần kích thích đầu tiên, có thể lặp lại quy trình kích thích thêm một vài lần. Tuy nhiên, cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của trẻ.

3.3. Theo Dõi Sau Kích Thích Tim

Sau khi kích thích tim với tần số cao, trẻ cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra.

  • Theo dõi liên tục:
    • Tần số tim.
    • Điện tâm đồ.
    • Huyết áp.
    • Nước tiểu.
    • Khí máu.
    • Cung lượng tim (nếu có điều kiện).
  • Tần suất theo dõi: Các chỉ số trên cần được theo dõi mỗi giờ hoặc thường xuyên hơn nếu có dấu hiệu bất thường.

Nguồn: Bộ Y tế và các nguồn tham khảo uy tín

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper