Chẩn đoán nhồi máu cơ tim bằng điện tâm đồ (ECG)
Điện tâm đồ (ECG) là một công cụ chẩn đoán quan trọng và phổ biến trong nhồi máu cơ tim (NMCT). ECG giúp phân biệt các giai đoạn của NMCT (tối cấp, cấp, ổn định), định khu vùng NMCT. Dưới đây là tổng quan về vai trò của ECG và các phương pháp chẩn đoán khác.
1. Tầm quan trọng của điện tâm đồ trong nhồi máu cơ tim
Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim. Trong bối cảnh nhồi máu cơ tim, ECG đóng vai trò then chốt trong:
Phân biệt giai đoạn: ECG giúp phân biệt NMCT ở giai đoạn tối cấp (rất sớm), cấp tính (đang diễn ra) hay đã ổn định (giai đoạn phục hồi). Sự khác biệt này rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
Định khu vùng NMCT: ECG có thể giúp xác định vị trí của vùng cơ tim bị tổn thương (ví dụ: thành trước, thành dưới, thành bên). Điều này có ý nghĩa trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng của bệnh.
Hình ảnh NMCT trên ECG: Các thay đổi trên ECG phản ánh các giai đoạn khác nhau của quá trình NMCT:
- Sóng T thay đổi (thiếu máu): Giai đoạn sớm nhất, sóng T có thể cao nhọn hoặc đảo ngược.
- Đoạn ST chênh lên (tổn thương): Biểu hiện của tổn thương cơ tim cấp tính.
- Sóng Q xuất hiện (hoại tử): Sóng Q bệnh lý cho thấy vùng cơ tim đã bị hoại tử không hồi phục.
Cần lưu ý phân biệt NMCT có sóng Q và không có sóng Q vì chúng có giá trị tiên lượng khác nhau.
Tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT cấp trên ECG: Để chẩn đoán xác định NMCT cấp, ECG cần đáp ứng một số tiêu chuẩn nhất định:
- Sóng Q bệnh lý: Sóng Q rộng (≥ 0.04 giây) và sâu (≥ 1/3 biên độ sóng R) ở ít nhất hai chuyển đạo liên tiếp.
- ST chênh lên/xuống: Đoạn ST chênh lên hoặc xuống ≥ 0.1 mV ở ít nhất hai chuyển đạo liên tiếp.
- Bloc nhánh trái mới xuất hiện: Bloc nhánh trái mới có thể là một dấu hiệu của NMCT cấp.
- NMCT thất phải: Nghi ngờ NMCT thất phải (thường đi kèm NMCT thành dưới), cần khảo sát thêm các chuyển đạo V3R-V6R để phát hiện các thay đổi ST chênh lên.
2. Nhồi máu cơ tim thể hiện trên điện tâm đồ như thế nào?
2.1. Các giai đoạn của ECG nhồi máu cơ tim
Hình ảnh ECG của NMCT thay đổi theo thời gian, phản ánh các giai đoạn tiến triển của bệnh:
- Giai đoạn cấp (1-2 ngày đầu):
- Sóng T cong vòm: Sóng T trở nên cao, nhọn và đối xứng.
- Có thể có sóng Q bệnh lý: Sóng Q có thể xuất hiện sớm ở một số trường hợp.
- QT kéo dài: Khoảng QT kéo dài do sự thay đổi điện thế của cơ tim.
- Giai đoạn bán cấp (vài ngày - vài tuần):
- ST chênh lên giảm: Đoạn ST dần trở về đường đẳng điện.
- T âm sâu, nhọn, đối xứng: Sóng T đảo ngược, trở nên âm sâu và nhọn.
- Q bệnh lý rõ: Sóng Q trở nên rõ ràng hơn.
- QT kéo dài: Khoảng QT vẫn còn kéo dài.
- Rối loạn nhịp tim, bloc nhĩ thất: Các rối loạn nhịp tim và bloc nhĩ thất có thể xảy ra, đặc biệt trong NMCT vách liên thất.
- Giai đoạn mạn tính (vài tháng - vài năm):
- ST về đường đẳng điện: Đoạn ST trở về đường cơ bản.
- T có thể dương hoặc âm: Sóng T có thể trở lại dương tính hoặc vẫn còn âm tính.
- Q bệnh lý tồn tại vĩnh viễn: Sóng Q thường tồn tại vĩnh viễn, đánh dấu vùng cơ tim đã bị hoại tử.
2.2. Các loại ECG nhồi máu cơ tim
Tùy thuộc vào vị trí của vùng cơ tim bị tổn thương, ECG sẽ có những đặc điểm khác nhau:
- Hình ảnh trực tiếp: Dấu hiệu NMCT rõ nhất ở các chuyển đạo đặt trực tiếp lên vùng NMCT. Ví dụ, NMCT thành trước sẽ biểu hiện rõ nhất ở các chuyển đạo trước tim (V1-V6).
- Hình ảnh gián tiếp: Các chuyển đạo đối diện với vùng NMCT có thể cho thấy các thay đổi ngược lại (ví dụ, ST chênh xuống, T dương cao).
- Các loại NMCT chính:
- NMCT trước vách: QS, ST chênh lên, T âm ở V2-V4.
- NMCT trước bên: Q sâu, ST chênh lên, T âm ở V5, V6, D1, aVL.
- NMCT sau dưới: Q sâu, ST chênh lên, T âm ở D3, aVF, có thể D2.
- NMCT dưới nội tâm mạc: ST chênh xuống ở V5, V6, D1, aVL (thường gặp) hoặc D3, D2, aVF (ít gặp hơn).
- NMCT kèm bloc nhánh: Kết hợp dấu hiệu NMCT và bloc nhánh (ví dụ, bloc nhánh trái hoặc phải).
3. Các phương pháp chẩn đoán khác
Ngoài ECG, các phương pháp chẩn đoán khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh giá NMCT:
- Xét nghiệm men tim:
- Đo nồng độ men tim (troponin) trong máu: Troponin là một protein đặc hiệu cho cơ tim. Khi cơ tim bị tổn thương, troponin sẽ được giải phóng vào máu. Nồng độ troponin tăng cao là một dấu hiệu quan trọng của NMCT.
- Men tim có thể bình thường trong vài giờ đầu NMCT: Cần lưu ý rằng nồng độ troponin có thể chưa tăng cao trong những giờ đầu sau khi NMCT xảy ra.
- Cần theo dõi và lặp lại xét nghiệm: Do đó, cần theo dõi và lặp lại xét nghiệm troponin sau 6-8 giờ để xác định chẩn đoán.
- Chụp động mạch vành:
- Xác định vị trí tắc nghẽn: Chụp động mạch vành là một thủ thuật xâm lấn, sử dụng thuốc cản quang để hiển thị hình ảnh của các động mạch vành. Phương pháp này cho phép xác định chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch vành.
- Phương pháp chẩn đoán xác định: Chụp động mạch vành được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán NMCT.
- Siêu âm tim:
- Đánh giá rối loạn vận động vùng: Siêu âm tim sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của tim. Trong NMCT, siêu âm tim có thể phát hiện các vùng cơ tim bị rối loạn vận động (ví dụ, giảm hoặc mất vận động).
- Hữu ích trong NMCT không Q hoặc NMCT có bloc nhánh: Siêu âm tim đặc biệt hữu ích trong các trường hợp NMCT không có sóng Q hoặc NMCT có bloc nhánh, khi ECG có thể không điển hình.
- Thăm dò phóng xạ tưới máu cơ tim:
- Ít dùng trong NMCT cấp tính: Thăm dò phóng xạ tưới máu cơ tim sử dụng các chất phóng xạ để đánh giá lưu lượng máu đến cơ tim. Phương pháp này thường không được sử dụng trong các trường hợp NMCT cấp tính.
Tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT (WHO):
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chẩn đoán xác định NMCT cần dựa trên ít nhất hai trong ba tiêu chuẩn sau:
- Đau ngực kéo dài > 20 phút.
- Thay đổi ECG (ST chênh lên hoặc xuống, sóng Q bệnh lý).
- Men tim tăng và sau đó giảm.
Disclaimer: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ NMCT, hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.