Nhồi Máu Cơ Tim và Đột Quỵ: Hiểu Rõ để Phòng Ngừa
Nhồi máu cơ tim và đột quỵ đều là những bệnh lý tim mạch nguy hiểm, đe dọa tính mạng. Cả hai bệnh này đều liên quan đến sự gián đoạn nguồn cung cấp máu, dẫn đến tổn thương các cơ quan quan trọng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và có biện pháp can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt để giảm thiểu tối đa hậu quả.
1. Nhồi Máu Cơ Tim
- Định nghĩa: Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction - MI), thường được gọi là đau tim, xảy ra khi một hoặc nhiều động mạch vành bị tắc nghẽn, làm gián đoạn lưu lượng máu đến một phần cơ tim. Sự thiếu hụt oxy và chất dinh dưỡng kéo dài sẽ gây ra tổn thương và hoại tử tế bào cơ tim. (Nguồn: acc.org)
- Nguyên nhân: Nguyên nhân phổ biến nhất là xơ vữa động mạch. Các mảng xơ vữa hình thành từ cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ dần trên thành động mạch, gây hẹp lòng mạch. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xơ vữa động mạch bao gồm:
- Tăng huyết áp.
- Hút thuốc lá.
- Rối loạn lipid máu (cholesterol cao).
- Đái tháo đường.
- Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
- Ít vận động thể chất.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh. (Nguồn: ahajournals.org)
- Triệu chứng: Các triệu chứng của nhồi máu cơ tim có thể khác nhau ở mỗi người, nhưng phổ biến nhất là:
- Hồi hộp, đánh trống ngực, cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều.
- Đau thắt ngực: Đây là triệu chứng điển hình nhất, thường được mô tả là cảm giác đau, thắt chặt, đè nặng hoặc bóp nghẹt ở ngực. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội. Cơn đau thường kéo dài hơn 20 phút và không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc nitroglycerin ngậm dưới lưỡi.
- Đau có thể lan lên cổ, hàm dưới, vai trái, lưng, bụng hoặc cánh tay trái.
- Khó thở, hụt hơi.
- Vã mồ hôi lạnh.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Hoa mắt, chóng mặt, cảm giác choáng váng.
- Ngất xỉu.
- Đột tử (trong trường hợp nặng).
- Điều trị: Điều trị nhồi máu cơ tim cần được thực hiện càng sớm càng tốt để hạn chế tối đa tổn thương cơ tim. Các biện pháp điều trị bao gồm:
- Thở oxy để tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim.
- Thuốc giảm đau (morphine) để giảm đau ngực.
- Thuốc chống đông máu (aspirin, clopidogrel) để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Thuốc chẹn beta để giảm nhịp tim và huyết áp.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) để bảo vệ tim.
- Can thiệp mạch vành: Thủ thuật này bao gồm nong mạch vành bằng bóng hoặc đặt stent (ống đỡ động mạch) để mở rộng động mạch bị tắc nghẽn và khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim. (Nguồn: timmachhoc.com)
- Lưu ý: Đáng lo ngại là tỷ lệ người trẻ mắc nhồi máu cơ tim ngày càng tăng. Điều này có thể liên quan đến lối sống không lành mạnh, chế độ ăn uống nhiều chất béo, ít vận động và căng thẳng trong công việc, cuộc sống.
2. Đột Quỵ
- Định nghĩa: Đột quỵ (Stroke), còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần của não bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể. Tình trạng này dẫn đến thiếu oxy và chất dinh dưỡng, gây tổn thương và chết tế bào não. (Nguồn: medscape.com)
- Nguyên nhân: Có hai loại đột quỵ chính:
- Nhồi máu não (85% các trường hợp): Xảy ra khi một cục máu đông (huyết khối) hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn động mạch não, ngăn cản máu lưu thông đến não.
- Xuất huyết não (15% các trường hợp): Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào mô não. Nguyên nhân có thể do tăng huyết áp không kiểm soát, phình mạch não hoặc dị dạng mạch máu não.
- Triệu chứng: Các triệu chứng của đột quỵ xuất hiện đột ngột và có thể bao gồm:
- Yếu hoặc tê liệt ở mặt, tay hoặc chân (thường ở một bên cơ thể).
- Khó nói hoặc khó hiểu lời nói.
- Mất thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai mắt.
- Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó phối hợp động tác.
- Đau đầu dữ dội, đột ngột (thường gặp trong xuất huyết não).
- Lơ mơ, mất ý thức hoặc co giật.
- Điều trị: Đột quỵ là một tình trạng cấp cứu y tế và cần được điều trị ngay lập tức. Thời gian là yếu tố sống còn để cứu tế bào não và giảm thiểu di chứng. Các biện pháp điều trị bao gồm:
- Đối với nhồi máu não:
- Thuốc tiêu sợi huyết (alteplase - tPA) có thể được sử dụng để làm tan cục máu đông nếu được dùng trong vòng 3-4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng.
- Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học có thể được thực hiện để loại bỏ cục máu đông lớn trong các động mạch não lớn.
- Đối với xuất huyết não:
- Kiểm soát huyết áp.
- Phẫu thuật để loại bỏ máu tụ và giảm áp lực lên não (trong một số trường hợp).
- Đối với nhồi máu não:
- Phân biệt và Phòng Ngừa:
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa đột quỵ và nhồi máu cơ tim do cả hai đều là bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhồi máu cơ tim ảnh hưởng đến tim, trong khi đột quỵ ảnh hưởng đến não. Việc phân biệt rõ ràng các triệu chứng của hai bệnh này là rất quan trọng để có thể cấp cứu kịp thời.
Để bảo vệ sức khỏe tim mạch và phát hiện sớm các dấu hiệu của nhồi máu cơ tim và đột quỵ, người bệnh nên thăm khám sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Qua thăm khám, bác sĩ sẽ đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch và đưa ra lời khuyên về chế độ ăn uống, tập luyện và điều trị phù hợp.
Hiện nay, chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp mạch cộng hưởng từ (MRA) được coi là công cụ "vàng" để tầm soát đột quỵ não. MRI có khả năng tạo ra hình ảnh chi tiết của não và các mạch máu, giúp phát hiện sớm các bất thường như tắc nghẽn mạch máu, phình mạch hoặc dị dạng mạch máu não. MRI không sử dụng tia X nên an toàn hơn so với chụp cắt lớp vi tính (CT). Tuy nhiên, chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) vẫn là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mạch máu não.
Việc tầm soát đột quỵ bằng MRI/MRA đặc biệt quan trọng đối với những người có yếu tố nguy cơ cao như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đột quỵ. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng của đột quỵ, cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.