Triệu chứng của ngất
Triệu chứng của ngất

Nguyên nhân và cách điều trị ngất

Ngất là tình trạng mất tri giác thoáng qua, hồi phục hoàn toàn, do giảm lưu lượng máu não. Nguyên nhân gồm phản xạ thần kinh, hạ huyết áp tư thế đứng, bệnh tim mạch. Điều trị tập trung vào nguyên nhân: tránh yếu tố khởi phát, bù nước, dùng thuốc, can thiệp tim mạch. Phòng ngừa bằng cách tránh môi trường gây ngất, uống đủ nước, tập thể dục, và cân nhắc đặt máy phá rung nếu có rối loạn nhịp tim.

Ngất: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Phòng Ngừa

Ngất là tình trạng mất tri giác thoáng qua và hồi phục hoàn toàn. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc chủ động tìm hiểu nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ tái phát, đồng thời ngăn chặn các biến cố tim mạch nguy hiểm có thể xảy ra.

Ngất là gì

Ngất là gì?

Ngất, hay còn gọi là xỉu, là tình trạng mất ý thức đột ngột, diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn và sau đó hồi phục một cách tự nhiên. Trong lúc bị ngất, người bệnh hoàn toàn mất nhận thức về mọi thứ xung quanh, không thể kiểm soát tư thế và không phản ứng lại với các kích thích từ bên ngoài.

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), ngất thường xảy ra do sự gián đoạn tạm thời trong việc cung cấp máu lên não. [^1]

Triệu chứng của ngất

  • Nguyên nhân: Ngất xảy ra do giảm lưu lượng máu lên não. Tình trạng này có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, từ các vấn đề về tim mạch đến các yếu tố thần kinh.
  • Thời điểm: Ngất có thể xảy ra đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước, trong khi người bệnh đang làm việc, đi lại, tập thể dục, hoặc thậm chí khi đang đứng yên. Một số tình huống đặc biệt cũng có thể gây ra ngất, như khi đi tiểu/đại tiện, ho, hắt hơi, cười, khiếp sợ, ở nơi đông người hoặc nóng bức.
  • Cảm giác báo trước: Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cảm thấy tim đập nhanh, hồi hộp, chóng mặt, choáng váng, hoặc đứng không vững ngay trước khi ngất.
  • Biểu hiện: Khi phát hiện, người bệnh thường đã té ngã, có thể bị chấn thương ở đầu hoặc tay chân. Da thường tái nhợt, mạch có thể nhanh, chậm hoặc không đều, và có thể thở yếu hoặc ngừng thở. Khi lay gọi hoặc kích thích đau, bệnh nhân thường không phản ứng.
  • Thời gian: Thông thường, tình trạng bất tỉnh chỉ kéo dài từ vài giây đến vài phút. Sau đó, người bệnh sẽ tỉnh táo lại hoàn toàn và không có bất thường gì. Tuy nhiên, nếu tình trạng bất tỉnh kéo dài hơn hoặc người bệnh vẫn còn trong trạng thái lơ mơ, lú lẫn, hoặc yếu liệt sau khi tỉnh lại, thì cần nghĩ đến các nguyên nhân khác.

Triệu chứng của ngất

Nguyên nhân của ngất

Có rất nhiều nguyên nhân có thể gây ra ngất. Việc thu thập thông tin chi tiết từ lời khai của bệnh nhân hoặc người chứng kiến về hoàn cảnh và tư thế khi xảy ra ngất sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân chính xác hơn.

Theo ACC (American College of Cardiology), có 3 nhóm nguyên nhân chính gây ra ngất: ^2

  • Ngất do phản xạ thần kinh - tim (còn gọi là ngất do thần kinh phế vị): Đây là loại ngất phổ biến nhất, thường xảy ra ở những người trẻ tuổi và khỏe mạnh. Loại ngất này thường tái phát khi bệnh nhân gặp phải một số tình huống nhất định, chẳng hạn như môi trường nóng hoặc đông người, uống nhiều rượu, ho, hắt hơi, cười lớn, rặn khi đi vệ sinh, hoặc có cảm xúc mạnh như sợ hãi hoặc đau đớn.

Môi trường nóng và đông người có thể gây ngất

  • Ngất do hạ huyết áp tư thế đứng: Loại ngất này xảy ra khi cơ thể bị mất một lượng lớn dịch, chẳng hạn như khi bị nôn ói, tiêu chảy, hoặc đổ mồ hôi nhiều, mà lượng nước uống vào không đủ để bù đắp. Những người bị huyết áp cao cũng có thể bị ngất nếu dùng thuốc hạ huyết áp quá liều, đặc biệt là các loại thuốc lợi tiểu hoặc thuốc giãn mạch.

Ngất có thể do hạ huyết áp, dùng thuốc trị tăng huyết áp quá liều

  • Ngất do bệnh lý tim mạch tiềm ẩn: Đây là loại ngất nghiêm trọng nhất. Trong đó, rối loạn nhịp tim là nguyên nhân chủ yếu. Rối loạn nhịp tim có thể do bệnh tim có sẵn hoặc tự phát. Nếu không được phát hiện và phòng ngừa sớm, rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến ngừng tim và tử vong. Ngoài ra, các tổn thương cấu trúc khác ở tim cũng có thể gây ra ngất, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim, thiếu máu cơ tim, hẹp hoặc hở van động mạch chủ, u nhầy tim, thuyên tắc phổi, hoặc bóc tách động mạch chủ.

Ngất do bệnh lý tim mạch tiềm ẩn

Cách điều trị ngất

Việc điều trị ngất không tập trung vào việc điều trị trạng thái ngất, vì tình trạng này thường xảy ra và tự hồi phục rất nhanh. Thay vào đó, mục tiêu chính là tìm kiếm và điều trị đúng nguyên nhân gây ra ngất.

  • Đối với ngất do phản xạ: Người bệnh cần học cách nhận biết sớm các tình huống dễ gây ngất và các triệu chứng cảnh báo để nhanh chóng tìm tư thế an toàn, chẳng hạn như ngồi xuống hoặc nằm xuống, để tránh bị té ngã.
  • Đối với ngất do hạ huyết áp tư thế đứng: Người bệnh nên uống thêm nước để bù đắp lượng dịch đã mất do tiêu chảy, nôn ói, sau khi vận động nhiều, hoặc khi thời tiết nắng nóng. Những người bị huyết áp cao cần theo dõi huyết áp thường xuyên và tái khám để bác sĩ điều chỉnh thuốc cho phù hợp. Nếu phải đứng hoặc đi lại trong thời gian dài, nên mang vớ áp lực hoặc mặc áo bó thân mình để giúp máu lưu thông tốt hơn.
  • Đối với ngất do bệnh lý tim mạch: Người bệnh cần được điều trị tích cực. Nếu đang dùng thuốc chống loạn nhịp, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và tái khám định kỳ. Nếu ngất do bệnh tim thiếu máu cục bộ, cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ như ngưng hút thuốc lá, hạ lipid máu, và ổn định đường huyết. Nếu có bệnh lý cấu trúc của van tim, phình dãn hoặc bóc tách động mạch, nên can thiệp hoặc phẫu thuật sớm để điều trị triệt để.

Điều trị nguyên nhân gây ngất

Cách phòng ngừa ngất

Phòng ngừa ngất đặc biệt quan trọng nếu tình trạng này tái diễn nhiều lần. Cách tốt nhất là phòng tránh các môi trường dễ gây ra ngất. Cần giữ cho cảm xúc ổn định, tránh lo lắng, căng thẳng hoặc buồn vui quá mức. Tránh đến những nơi đông người, chen lấn hoặc nóng nực.

Phòng dự phòng ngất

  • Uống đủ nước: Tập thói quen uống đủ nước, ít nhất 2 lít mỗi ngày. Nếu làm việc hoặc hoạt động thể lực nặng, hoặc ở ngoài trời nắng nóng, cần uống nhiều nước hơn và nên thêm một ít muối ăn vào nước uống để đảm bảo cân bằng điện giải.
  • Tập thể dục thường xuyên: Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên không chỉ giúp cơ thể tăng cường sức dẻo dai mà còn giúp phòng tránh các bệnh tim mạch, ổn định đường huyết và mỡ máu.
  • Đặt máy phá rung cấy dưới da: Ở những bệnh nhân được phát hiện có rối loạn nhịp tim nghiêm trọng và đã từng bị ngất, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa về việc chỉ định đặt máy phá rung cấy dưới da để giảm thiểu nguy cơ đột tử.

Người bị rối loạn nhịp tim hiểm nguy có thể xin bác sĩ chỉ định đặt máy phá rung cấy dưới da

Tóm lại, ngất là tình trạng mất tri giác thoáng qua và hồi phục hoàn toàn. Ngất có thể biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Việc tích cực tìm hiểu nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp hạn chế tình trạng ngất tái diễn, cũng như ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm.

Nguồn tham khảo:

[^1]: American Heart Association. (n.d.). Syncope (Fainting). Truy cập từ https://www.heart.org/en/health-topics/arrhythmia/symptoms-diagnosis--monitoring-of-arrhythmia/syncope-fainting

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper