Tin tức

Biến chứng có thể gặp nếu không điều trị tăng huyết áp

Biến chứng có thể gặp nếu không điều trị tăng huyết áp

Tăng huyết áp là một bệnh lý nguy hiểm, thường diễn ra âm thầm và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy thận, và mù lòa. Việc kiểm tra huyết áp thường xuyên, thay đổi lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị của bác sĩ là rất quan trọng để kiểm soát huyết áp và ngăn ngừa các biến chứng.

Tăng Huyết Áp: Hiểm Họa Tiềm Ẩn và Cách Đối Phó

Tăng huyết áp, nếu không được điều trị và kiểm soát tốt, có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng các cơ quan đích như tim, não, thận, và mạch máu, gây ra các biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, phình tách thành động mạch chủ, suy tim, suy thận, thậm chí dẫn đến tử vong. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu.

1. Khi Nào Được Gọi Là Tăng Huyết Áp?

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), một người được chẩn đoán bị tăng huyết áp khi chỉ số huyết áp đo được từ 140/90mmHg trở lên. Đây là ngưỡng chung, nhưng cần lưu ý rằng bác sĩ có thể điều chỉnh mục tiêu huyết áp tùy theo tình trạng sức khỏe của từng người.

Phân độ tăng huyết áp theo WHO và Hội đồng Huyết áp thế giới:

  • Tăng huyết áp độ I: Huyết áp tâm thu từ 140-159mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 90-99mmHg.
  • Tăng huyết áp độ II: Huyết áp tâm thu từ 160-179mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 100-109mmHg.
  • Tăng huyết áp độ III: Huyết áp tâm thu từ 180mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 110mmHg trở lên.

Huyết áp mục tiêu:

WHO quy định huyết áp mục tiêu là dưới 140/90mmHg. Tuy nhiên, đối với người bị đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn tính, huyết áp mục tiêu thường được khuyến cáo là dưới 130/80mmHg. Mục tiêu này nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch và thận ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao.

Lưu ý về dao động huyết áp:

Huyết áp của một người bình thường cũng có những dao động nhất định trong ngày. Huyết áp thường tăng dần từ lúc thức dậy vào buổi sáng cho đến khoảng 10 giờ sáng, và mức độ tăng này phụ thuộc vào hoạt động thể chất và trạng thái tinh thần. Khi ngủ, huyết áp thường thấp hơn khoảng 20mmHg so với lúc làm việc bình thường, và thấp hơn khoảng 10mmHg so với buổi chiều. Việc theo dõi huyết áp tại nhà vào các thời điểm khác nhau trong ngày có thể giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn tình trạng huyết áp của bạn.

2. Tăng Huyết Áp Nguy Hiểm Thế Nào?

Một trong những điều đáng lo ngại nhất về tăng huyết áp là nó thường diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều người không biết mình bị tăng huyết áp cho đến khi bệnh được phát hiện tình cờ trong một lần khám sức khỏe định kỳ hoặc khi họ đi khám vì một lý do khác.

Triệu chứng có thể gặp:

Mặc dù phần lớn trường hợp không có triệu chứng, một số người có thể gặp các triệu chứng như:

  • Hồi hộp, cảm thấy tim đập mạnh.
  • Nhức đầu, chóng mặt thoáng qua.
  • Mặt đỏ bừng.
  • Ra mồ hôi nhiều hơn bình thường.

Biến chứng nguy hiểm của tăng huyết áp:

Tăng huyết áp gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tim, não, thận, mắt và mạch máu.

  • Biến chứng tim mạch:
    • Xơ vữa động mạch vành: Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương lớp nội mạc mạch vành, tạo điều kiện cho cholesterol LDL xâm nhập và hình thành mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa làm hẹp lòng mạch vành, gây ra các cơn đau thắt ngực khi gắng sức. Nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cục máu đông có thể hình thành, gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim. (Tham khảo: https://www.acc.org/)
    • Phì đại cơ tim và suy tim: Để bơm máu chống lại áp lực cao trong thời gian dài, cơ tim phải làm việc nhiều hơn, dẫn đến phì đại. Tình trạng này làm giảm khả năng co bóp và thư giãn của tim, gây ra suy tim. Ngoài ra, nhồi máu cơ tim do tăng huyết áp cũng có thể gây tổn thương cơ tim và dẫn đến suy tim. (Tham khảo: https://www.heart.org/)
  • Biến chứng não:
    • Tai biến mạch máu não (đột quỵ): Huyết áp quá cao có thể làm vỡ mạch máu não, gây xuất huyết não. Xuất huyết não gây tổn thương não nghiêm trọng, dẫn đến liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, hôn mê, thậm chí tử vong. Ngoài ra, tăng huyết áp cũng có thể gây nhũn não do tắc nghẽn mạch máu não bởi cục máu đông hình thành từ mảng xơ vữa. (Tham khảo: https://www.stroke.org/)
    • Thiếu máu não: Tăng huyết áp có thể làm hẹp các động mạch lớn cung cấp máu cho não, như động mạch cảnh và động mạch đốt sống, làm giảm lượng máu lên não. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng, và ngất xỉu.
  • Biến chứng thận:
    • Suy thận: Tăng huyết áp làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc chất thải của thận. Lâu ngày, tình trạng này có thể dẫn đến suy thận mạn tính. Ngoài ra, tăng huyết áp cũng có thể gây hẹp động mạch thận, làm giảm lưu lượng máu đến thận và gây ra suy thận. (Tham khảo: https://www.kidney.org/)
  • Biến chứng mắt:
    • Bệnh võng mạc do tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc, gây xuất huyết, phù nề, và lắng đọng các chất dịch. Tình trạng này có thể dẫn đến giảm thị lực, thậm chí mù lòa. (Tham khảo: https://www.aao.org/)
  • Biến chứng mạch máu ngoại vi:
    • Phình và bóc tách động mạch chủ: Huyết áp cao làm suy yếu thành động mạch chủ, làm cho động mạch chủ phình to ra. Nếu thành động mạch chủ bị rách, máu có thể tràn vào giữa các lớp áo của động mạch chủ, gây ra bóc tách động mạch chủ, một tình trạng đe dọa tính mạng. (Tham khảo: https://www.escardio.org/)
    • Bệnh động mạch chi dưới: Tăng huyết áp làm hẹp các động mạch ở chân, làm giảm lưu lượng máu đến các cơ ở chân. Điều này có thể gây ra đau cách hồi, tức là đau ở bắp chân khi đi bộ hoặc vận động, giảm khi nghỉ ngơi.
  • Đột quỵ:
    • Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Đặc biệt, những người bị tăng huyết áp mà huyết áp không hạ vào ban đêm, hoặc hạ quá mức, hoặc tăng vọt bất cứ lúc nào (thường gặp nhất vào buổi sáng) có nguy cơ đột quỵ cao hơn. Đột quỵ có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề về thần kinh, như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, giảm trí nhớ, và lú lẫn.
  • Biến chứng tiểu đường:
    • Tăng huyết áp và tiểu đường thường đi kèm với nhau và làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, thận, và mắt. Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, và ngược lại, bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp. Khi cả hai bệnh cùng tồn tại, việc điều trị trở nên khó khăn hơn và nguy cơ biến chứng tăng lên đáng kể.

Tầm quan trọng của việc kiểm tra huyết áp thường xuyên:

Vì tăng huyết áp thường không có triệu chứng, việc kiểm tra huyết áp thường xuyên là rất quan trọng, đặc biệt đối với những người có yếu tố nguy cơ cao, như người lớn tuổi, người béo phì, người ít vận động, và người có tiền sử gia đình bị tăng huyết áp. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời tăng huyết áp có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của các biến chứng nguy hiểm.

3. Điều Trị Tăng Huyết Áp

Mục tiêu điều trị tăng huyết áp là đưa huyết áp về mức mục tiêu và duy trì nó ở mức đó để giảm nguy cơ biến chứng. Huyết áp mục tiêu thường là dưới 140/90 mmHg, nhưng có thể thấp hơn (dưới 130/80 mmHg) đối với những người bị tiểu đường hoặc bệnh thận mạn tính.

Các biện pháp điều trị tăng huyết áp:

  • Thay đổi lối sống:
    • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, và các loại protein nạc. Hạn chế ăn muối (dưới 6g mỗi ngày), đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều chất béo bão hòa và cholesterol. (Tham khảo: https://www.heart.org/)
    • Tập thể dục đều đặn: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Các bài tập aerobic như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, và đạp xe rất tốt cho tim mạch. (Tham khảo: https://www.mayoclinic.org/)
    • Duy trì cân nặng hợp lý: Nếu bạn bị thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể giúp giảm huyết áp. (Tham khảo: https://www.nhlbi.nih.gov/)
    • Hạn chế rượu và bỏ thuốc lá: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp. Bỏ thuốc lá có lợi cho sức khỏe tim mạch và giúp giảm nguy cơ biến chứng của tăng huyết áp.
    • Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp. Tìm cách thư giãn và giảm căng thẳng, như tập yoga, thiền, hoặc nghe nhạc.
    • Theo dõi huyết áp tại nhà: Đo huyết áp thường xuyên tại nhà có thể giúp bạn và bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị và điều chỉnh thuốc khi cần thiết.
  • Dùng thuốc điều trị tăng huyết áp:
    • Nếu thay đổi lối sống không đủ để kiểm soát huyết áp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc điều trị tăng huyết áp. Có nhiều loại thuốc khác nhau có thể được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, như thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn beta, và thuốc chẹn kênh canxi. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất với bạn dựa trên tình trạng sức khỏe, các bệnh lý khác, và các thuốc bạn đang dùng. Điều quan trọng là phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc.
  • Điều trị tăng huyết áp khẩn cấp:
    • Trong một số trường hợp, huyết áp có thể tăng lên mức nguy hiểm, gây ra các triệu chứng như đau ngực dữ dội, khó thở, đau đầu dữ dội, mờ mắt, hoặc co giật. Đây là tình trạng tăng huyết áp khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức tại bệnh viện. Bệnh nhân có thể được thở oxy và dùng thuốc hạ huyết áp nhanh chóng để ổn định tình trạng.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper