Tin tức

Tâm thất là gì? Chức năng và các vấn đề thường gặp

Tâm thất là buồng tim dưới, gồm tâm thất phải (bơm máu lên phổi) và tâm thất trái (bơm máu đi khắp cơ thể). Các bệnh thường gặp: phì đại thất trái (do huyết áp cao), suy tim phải (do bệnh phổi hoặc tim trái), rối loạn nhịp tim phải (bệnh di truyền), dị tật tim bẩm sinh. Phòng ngừa bằng cách kiểm tra sức khỏe, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, không hút thuốc.

Tâm Thất: Cấu Tạo, Chức Năng và Các Bệnh Thường Gặp

1. Tâm Thất Là Gì?

Tim của chúng ta có bốn ngăn, hoạt động nhịp nhàng để bơm máu đi khắp cơ thể. Hai trong số đó được gọi là tâm thất, nằm ở phía dưới của tim.

  • Tâm thất phải: Nhận máu từ tâm nhĩ phải và bơm máu lên phổi để trao đổi oxy.
  • Tâm thất trái: Nhận máu giàu oxy từ tâm nhĩ trái và bơm vào động mạch chủ, từ đó máu được đưa đi nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể.

Nói một cách đơn giản, tâm thất là những buồng bơm máu chính của tim.

2. Chức Năng Tâm Thất

Vậy tâm thất thực hiện chức năng này như thế nào? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn nhé.

  • Tâm thất trái:
    • Nhận máu: Tâm thất trái đón nhận dòng máu giàu oxy từ tâm nhĩ trái thông qua van hai lá. Van này mở ra để máu chảy vào và đóng lại để ngăn máu trào ngược lên tâm nhĩ.
    • Bơm máu: Khi tâm thất trái co bóp, máu sẽ được đẩy qua van động mạch chủ vào động mạch chủ. Từ đây, động mạch chủ sẽ phân phối máu đi khắp cơ thể, cung cấp oxy và dưỡng chất cho các cơ quan và mô.
    • Đặc điểm cấu tạo: Thành của tâm thất trái dày nhất so với các buồng tim khác. Điều này là do tâm thất trái phải tạo ra một áp lực rất lớn để bơm máu đi khắp cơ thể, chống lại sức cản của hệ tuần hoàn.
  • Tâm thất phải:
    • Nhận máu: Tâm thất phải tiếp nhận máu nghèo oxy từ tâm nhĩ phải qua van ba lá. Van này cũng có chức năng tương tự như van hai lá, đảm bảo dòng máu chảy một chiều.
    • Bơm máu: Khi tâm thất phải co bóp, máu sẽ được bơm qua van động mạch phổi vào động mạch phổi. Động mạch phổi sẽ đưa máu đến phổi, nơi máu sẽ được trao đổi oxy và thải CO2.

Có thể thấy, hai tâm thất phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo máu được lưu thông liên tục, cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ thể, đồng thời loại bỏ các chất thải.

3. Các Vấn Đề Thường Gặp

Cũng giống như các bộ phận khác của cơ thể, tâm thất có thể gặp phải một số vấn đề. Dưới đây là một số bệnh lý thường gặp liên quan đến tâm thất:

3.1. Phì Đại Thất Trái

  • Định nghĩa: Phì đại thất trái là tình trạng thành tâm thất trái dày lên bất thường. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tình trạng này thường là do tim phải làm việc gắng sức hơn để bơm máu.
  • Nguyên nhân: Nguyên nhân phổ biến nhất là do huyết áp cao không được kiểm soát tốt. Khi huyết áp tăng cao, tim phải tăng cường sức co bóp để đẩy máu đi, lâu dần dẫn đến phì đại. Ngoài ra, các bệnh lý van tim, bệnh cơ tim phì đại cũng có thể gây ra phì đại thất trái.
  • Triệu chứng:
    • Khó thở, đặc biệt là khi gắng sức.
    • Mệt mỏi.
    • Đau thắt ngực, thường xuất hiện khi hoạt động thể lực.
    • Tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều.
    • Chóng mặt, ngất xỉu.
  • Điều trị: Điều trị phì đại thất trái tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, điều trị các bệnh lý van tim và sử dụng thuốc để giảm gánh nặng cho tim. Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể được chỉ định.

3.2. Suy Tim Phải

  • Định nghĩa: Suy tim phải xảy ra khi tâm thất phải không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tình trạng này thường là hậu quả của các bệnh lý ảnh hưởng đến phổi hoặc tim trái.
  • Nguyên nhân: Nguyên nhân thường gặp nhất của suy tim phải là suy tim trái. Khi tim trái suy yếu, áp lực trong các mạch máu phổi tăng lên, gây áp lực lên tâm thất phải và dẫn đến suy tim phải. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tăng áp phổi, bệnh van tim và bệnh tim bẩm sinh.
  • Triệu chứng:
    • Khó thở, đặc biệt là khi nằm.
    • Sưng mắt cá chân, bàn chân và cẳng chân (phù).
    • Tĩnh mạch cổ nổi rõ.
    • Mệt mỏi.
    • Chán ăn, buồn nôn.
    • Tăng cân nhanh do giữ nước.
  • Điều trị: Điều trị suy tim phải tập trung vào việc điều trị nguyên nhân gây bệnh, giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc, thay đổi lối sống (ăn nhạt, hạn chế uống nước, tập thể dục vừa sức) và trong một số trường hợp, phẫu thuật hoặc ghép tim.

3.3. Rối Loạn Nhịp Tim Phải

  • Định nghĩa: Rối loạn nhịp tim phải (ARVC) là một bệnh lý di truyền hiếm gặp, trong đó mô cơ tim của tâm thất phải bị thay thế dần bằng mô mỡ và mô sẹo. Điều này làm cho tâm thất phải giãn ra, co bóp yếu và dễ bị rối loạn nhịp tim.
  • Nguyên nhân: ARVC là một bệnh lý di truyền, thường do đột biến gen ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của các tế bào cơ tim.
  • Triệu chứng:
    • Đánh trống ngực (cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều).
    • Chóng mặt, ngất xỉu.
    • Khó thở khi gắng sức.
    • Đột tử do tim (trong một số trường hợp).
  • Điều trị: Điều trị ARVC tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng, ngăn ngừa đột tử do tim và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc chống loạn nhịp, cấy máy khử rung tim (ICD) và trong một số trường hợp, phẫu thuật.

3.4. Dị Tật Tim Bẩm Sinh

  • Định nghĩa: Dị tật tim bẩm sinh là những bất thường về cấu trúc của tim xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi. Có rất nhiều loại dị tật tim bẩm sinh khác nhau, từ những dị tật đơn giản không gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe đến những dị tật phức tạp đe dọa tính mạng.
  • Nguyên nhân: Nguyên nhân của dị tật tim bẩm sinh thường rất phức tạp và có thể do nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm yếu tố di truyền, môi trường và các bệnh lý của mẹ trong thời kỳ mang thai.
  • Triệu chứng: Triệu chứng của dị tật tim bẩm sinh rất khác nhau tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của dị tật. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
    • Tím tái (da, môi, móng tay có màu xanh tím).
    • Khó thở.
    • Khó bú, chậm tăng cân.
    • Mệt mỏi.
    • Nhịp tim nhanh hoặc không đều.
    • Phù.
  • Điều trị: Điều trị dị tật tim bẩm sinh phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của dị tật. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc, can thiệp tim mạch qua da (sử dụng ống thông để sửa chữa dị tật) và phẫu thuật tim.

Phòng Ngừa

Để bảo vệ sức khỏe của tim và tâm thất, chúng ta có thể thực hiện một số biện pháp phòng ngừa sau:

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về tim mạch và có biện pháp can thiệp kịp thời.
  • Lưu ý tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc các bệnh lý tim mạch khác, bạn cần đặc biệt chú ý và đi khám sàng lọc để phát hiện sớm các nguy cơ.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế ăn đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ngọt.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động thể lực giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, kiểm soát cân nặng và giảm stress.
  • Không hút thuốc: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch.
  • Kiểm soát huyết áp và cholesterol: Nếu bạn bị huyết áp cao hoặc cholesterol cao, hãy tuân thủ điều trị của bác sĩ để kiểm soát tốt các chỉ số này.
  • Giảm stress: Stress có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tim mạch. Hãy tìm cách giải tỏa stress bằng các hoạt động như yoga, thiền, nghe nhạc hoặc đi dạo.

Nguồn tham khảo:

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe tim mạch, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper