Nhồi máu cơ tim

Cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp

Nhồi máu cơ tim cấp là bệnh lý nguy hiểm do tắc nghẽn mạch máu nuôi tim. Triệu chứng bao gồm đau ngực, khó thở, vã mồ hôi. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng, điện tâm đồ, men tim. Cần cấp cứu nhanh chóng bằng thuốc, can thiệp mạch vành để tái tưới máu cơ tim, giảm thiểu tổn thương và tăng cơ hội sống.

Nhồi máu cơ tim cấp: Cấp cứu kịp thời để bảo toàn sự sống

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) là một bệnh lý tim mạch cấp tính và nguy hiểm, xảy ra do sự tắc nghẽn đột ngột của một hoặc nhiều động mạch vành, là các mạch máu có chức năng cung cấp máu và oxy cho cơ tim. Sự tắc nghẽn này thường là do cục máu đông hình thành trên nền một mảng xơ vữa đã có từ trước. Khi cơ tim không được cung cấp đủ máu và oxy, các tế bào cơ tim bắt đầu bị tổn thương và hoại tử. Quá trình này gây ra các triệu chứng đau ngực dữ dội và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Việc chẩn đoán nhanh chóng và điều trị kịp thời đóng vai trò quyết định trong việc bảo toàn chức năng cơ tim và tăng cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Theo Hội Tim mạch học Việt Nam, NMCT cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh tim mạch trên toàn thế giới.

1. Triệu chứng nhồi máu cơ tim cấp

Các triệu chứng của NMCT cấp có thể khác nhau ở mỗi người, nhưng dưới đây là một số triệu chứng thường gặp:

  • Đau thắt ngực điển hình: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Bệnh nhân thường mô tả cơn đau như cảm giác bị đè ép, thắt chặt, hoặc bóp nghẹt ở vùng ngực, thường là ở phía sau xương ức hoặc hơi lệch sang trái. Cơn đau có thể lan lên vai trái, mặt trong cánh tay trái (đặc biệt là ngón nhẫn và ngón út), cổ, hàm, hoặc thậm chí lan ra sau lưng. Điểm khác biệt quan trọng so với cơn đau thắt ngực ổn định là cơn đau trong NMCT cấp thường kéo dài hơn 20 phút và không giảm khi sử dụng thuốc Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi.
  • Đau lan: Một số bệnh nhân có thể không có cơn đau thắt ngực điển hình mà thay vào đó là cảm giác đau lan tỏa đến các vùng khác như cằm, cổ, vai, lưng, cả hai tay, hoặc vùng thượng vị (vùng bụng trên rốn).
  • Nhồi máu cơ tim thầm lặng: Trong một số trường hợp, NMCT có thể xảy ra mà không gây ra bất kỳ triệu chứng đau ngực nào hoặc chỉ gây ra những triệu chứng rất nhẹ. Tình trạng này được gọi là NMCT thầm lặng. NMCT thầm lặng thường gặp ở những bệnh nhân sau phẫu thuật, bệnh nhân tăng huyết áp, đái tháo đường, người lớn tuổi, hoặc những người có bệnh thần kinh làm giảm khả năng cảm nhận đau.
  • Khó thở: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó thở, hụt hơi, hoặc thở nhanh thay vì cảm giác đau ngực. Khó thở có thể là triệu chứng duy nhất hoặc đi kèm với các triệu chứng khác.
  • Các triệu chứng khác: Ngoài các triệu chứng trên, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng khác như vã mồ hôi lạnh, hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt, choáng váng, lú lẫn, buồn nôn hoặc nôn, hoặc các triệu chứng rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy).
  • Đột tử: Đột tử là một biến chứng nguy hiểm và thường gặp của NMCT cấp. Bệnh nhân có thể đột ngột mất ý thức và ngừng tim do rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
  • Khám thực thể: Khi thăm khám, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu sau: nhịp tim nhanh hoặc chậm, tiếng tim mờ hoặc xuất hiện tiếng thổi mới, ran ứ đọng ở phổi (dấu hiệu của suy tim), hoặc các triệu chứng của phù phổi cấp (khó thở dữ dội, ho ra bọt hồng).

Các triệu chứng lâm sàng trên có thể giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và phân biệt NMCT cấp với các bệnh lý khác. Tuy nhiên, để chẩn đoán xác định NMCT cấp, cần phải thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Điện tâm đồ (ECG): ECG là một xét nghiệm quan trọng và thường được thực hiện đầu tiên trong quá trình chẩn đoán NMCT cấp. ECG có thể giúp bác sĩ xác định xem bệnh nhân có bị NMCT cấp hay không, loại NMCT (NMCT có ST chênh lên hoặc NMCT không có ST chênh lên), vị trí của vùng cơ tim bị tổn thương, và mức độ tổn thương cơ tim. Theo khuyến cáo của ACC/AHA, ECG nên được thực hiện và đánh giá trong vòng 10 phút kể từ khi bệnh nhân đến bệnh viện.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu giúp đo nồng độ các men tim (enzymes) trong máu. Các men tim này được giải phóng vào máu khi tế bào cơ tim bị tổn thương. Các men tim thường được sử dụng để chẩn đoán NMCT cấp bao gồm Creatine Kinase (CK), CK-MB, Troponin T và Troponin I. Troponin là men tim đặc hiệu nhất cho cơ tim và có giá trị chẩn đoán cao nhất. Nồng độ men tim thường bắt đầu tăng lên trong vòng vài giờ sau khi NMCT xảy ra và đạt đỉnh trong vòng 12-24 giờ. Các xét nghiệm máu khác như LDH và AST cũng có thể tăng, nhưng ít đặc hiệu hơn.
  • Siêu âm tim: Siêu âm tim là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim. Siêu âm tim có thể giúp bác sĩ đánh giá chức năng tim, kích thước và hình dạng của các buồng tim, van tim, và phát hiện các vùng cơ tim bị rối loạn vận động do NMCT. Siêu âm tim cũng có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau ngực.

2. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp

2.1. Chẩn đoán phân biệt

Khi bệnh nhân có triệu chứng đau ngực, bác sĩ cần phải phân biệt NMCT cấp với các bệnh lý khác có thể gây ra triệu chứng tương tự. Các bệnh lý cần chẩn đoán phân biệt bao gồm:

  • Hội chứng đau ngực không do tim: Đau ngực có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau ngoài bệnh tim, chẳng hạn như đau cơ xương khớp, viêm sụn sườn, đau dây thần kinh liên sườn, hoặc các vấn đề về tiêu hóa (ợ nóng, trào ngược dạ dày thực quản).
  • Viêm màng ngoài tim cấp: Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm của lớp màng bao bọc bên ngoài tim. Viêm màng ngoài tim có thể gây ra đau ngực, thường là đau nhói và tăng lên khi hít thở sâu hoặc nằm xuống.
  • Bệnh lý bụng cấp: Một số bệnh lý cấp tính ở bụng như viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp, thủng tạng rỗng, hoặc tắc ruột có thể gây ra đau bụng dữ dội lan lên ngực, dễ bị nhầm lẫn với NMCT cấp.
  • Phình tách động mạch chủ: Phình tách động mạch chủ là tình trạng lớp áo trong của động mạch chủ bị rách, khiến máu tràn vào giữa các lớp áo của thành động mạch. Đây là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm có thể gây ra đau ngực dữ dội, xéStructurera phía sau xương ức hoặc giữa hai bả vai.
  • Tắc động mạch phổi lớn: Tắc động mạch phổi là tình trạng một hoặc nhiều động mạch phổi bị tắc nghẽn bởi cục máu đông. Tắc động mạch phổi có thể gây ra khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu, và ngất xỉu.
  • Thủng/vỡ thực quản: Thủng hoặc vỡ thực quản là một tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể xảy ra do chấn thương, phẫu thuật, hoặc bệnh lý thực quản. Thủng/vỡ thực quản có thể gây ra đau ngực dữ dội, khó thở, và nhiễm trùng trung thất.
  • Nhồi máu cơ tim sau mổ nối tắt động mạch vành: Bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) có thể bị NMCT do tắc nghẽn cầu nối hoặc động mạch vành tự nhiên.
  • Các bệnh lý có thể giả NMCT cấp: Một số bệnh lý khác như xuất huyết não, chấn thương sọ não, bệnh cơ tim lan tỏa, bệnh cơ tim do nhiễm bột, xơ cứng bì, hoặc dày thất có thể gây ra các triệu chứng và thay đổi ECG giống như NMCT cấp.

2.2. Chẩn đoán xác định

Chẩn đoán xác định NMCT cấp dựa trên sự kết hợp của ba tiêu chuẩn chính:

  • Triệu chứng đau ngực: Đau thắt ngực điển hình hoặc các triệu chứng tương đương (khó thở, đau lan,…) là một trong những tiêu chuẩn quan trọng để chẩn đoán NMCT cấp.
  • Điện tâm đồ (ECG): ECG có thể cho thấy các thay đổi đặc trưng của NMCT cấp, chẳng hạn như đoạn ST chênh lên (trong NMCT có ST chênh lên) hoặc các thay đổi khác như sóng T âm, đoạn ST chênh xuống, hoặc ब्लॉक nhánh.
  • Xét nghiệm men tim: Nồng độ men tim (đặc biệt là Troponin) tăng cao trong máu là bằng chứng cho thấy có tổn thương cơ tim.

Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), chẩn đoán NMCT cấp được xác định khi có ít nhất hai trong ba tiêu chuẩn trên.

3. Cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp

NMCT cấp là một tình huống cấp cứu y tế đòi hỏi phải được xử trí nhanh chóng và hiệu quả. Mục tiêu của cấp cứu NMCT cấp là tái lập dòng máu đến vùng cơ tim bị tổn thương càng sớm càng tốt để giảm thiểu tổn thương cơ tim và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Bệnh nhân nghi ngờ bị NMCT cấp cần được đưa đến bệnh viện gần nhất có khả năng can thiệp mạch vành (PCI) càng nhanh càng tốt.

3.1. Nguyên tắc cấp cứu

Các nguyên tắc cơ bản trong cấp cứu NMCT cấp bao gồm:

  • Bất động tuyệt đối: Bệnh nhân cần được nằm yên, hạn chế tối đa vận động để giảm gánh nặng cho tim.
  • Giảm đau: Sử dụng các thuốc giảm đau mạnh như Morphine hoặc Fentanyl để giảm đau ngực cho bệnh nhân. Giảm đau không chỉ giúp bệnh nhân dễ chịu hơn mà còn giúp giảm stress và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
  • Sử dụng Nitrat: Nitroglycerin là một loại thuốc giãn mạch vành có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim và giảm đau ngực. Nitroglycerin có thể được dùng dưới dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc truyền tĩnh mạch.
  • Sử dụng thuốc chống đông và chống ngưng tập tiểu cầu: Các thuốc này giúp ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của cục máu đông trong động mạch vành, giúp tái lập dòng máu đến cơ tim. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor, Prasugrel, Heparin, và các thuốc ức chế glycoprotein IIb/IIIa.
  • Tái tưới máu cơ tim: Đây là mục tiêu quan trọng nhất trong cấp cứu NMCT cấp. Tái tưới máu cơ tim có thể được thực hiện bằng hai phương pháp chính:
    • Thuốc tiêu huyết khối: Các thuốc này (như Streptokinase, Alteplase, Tenecteplase) có tác dụng làm tan cục máu đông trong động mạch vành, giúp tái lập dòng máu đến cơ tim. Tuy nhiên, thuốc tiêu huyết khối có nguy cơ gây chảy máu, do đó cần phải cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
    • Can thiệp mạch vành (PCI): PCI là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ sử dụng một ống thông nhỏ (catheter) đưa vào động mạch vành bị tắc nghẽn và nong rộng lòng mạch bằng bóng hoặc stent (giá đỡ mạch vành). PCI là phương pháp tái tưới máu cơ tim hiệu quả nhất và được ưu tiên sử dụng khi có sẵn.
  • Dự phòng và chống sốc: NMCT cấp có thể gây ra sốc tim (tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể). Cần phải theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và có biện pháp xử trí kịp thời khi có dấu hiệu sốc.
  • Dự phòng và điều trị biến chứng: NMCT cấp có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim, suy tim, vỡ tim, hoặc đột tử. Cần phải theo dõi sát bệnh nhân và có biện pháp dự phòng và điều trị kịp thời các biến chứng này.

3.2. Các bước cấp cứu

Các bước cụ thể trong cấp cứu bệnh nhân NMCT cấp bao gồm:

  • Gọi cấp cứu 115: Khi nghi ngờ bị NMCT cấp, điều quan trọng nhất là phải gọi ngay số cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất càng nhanh càng tốt. Thời gian là yếu tố sống còn trong NMCT cấp. Gọi cấp cứu giúp bệnh nhân được tiếp cận với các dịch vụ y tế chuyên nghiệp nhanh nhất có thể.
  • Bất động tại giường: Trong khi chờ xe cấp cứu, bệnh nhân cần được nằm yên trên giường hoặc ghế, tránh mọi gắng sức. Nới lỏng quần áo, thắt lưng để bệnh nhân dễ thở hơn.
  • Sử dụng thuốc theo chỉ định: Nếu bệnh nhân đã được bác sĩ kê đơn thuốc điều trị bệnh tim (như Nitroglycerin, Aspirin), hãy sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Nitroglycerin có thể được ngậm dưới lưỡi để giảm đau ngực. Aspirin có thể được nhai và nuốt để giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.
  • Thở oxy: Nếu có bình oxy tại nhà, hãy cho bệnh nhân thở oxy để tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim.
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn: Theo dõi nhịp tim, huyết áp, và nhịp thở của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân mất ý thức hoặc ngừng thở, hãy thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) cho đến khi nhân viên y tế đến.
  • Tại bệnh viện: Khi đến bệnh viện, bệnh nhân sẽ được các bác sĩ và điều dưỡng đánh giá nhanh chóng, thực hiện ECG, xét nghiệm máu, và các xét nghiệm cần thiết khác để chẩn đoán xác định NMCT cấp. Sau khi chẩn đoán được xác định, bệnh nhân sẽ được điều trị theo phác đồ chuẩn, bao gồm sử dụng thuốc và tái tưới máu cơ tim bằng thuốc tiêu huyết khối hoặc PCI.
  • Sau tái tưới máu: Sau khi đã tái tưới máu thành công, bệnh nhân cần được theo dõi sát tại đơn vị hồi sức tim mạch (ICU) để phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng có thể xảy ra. Bệnh nhân cũng cần được điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch (như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc lá) để ngăn ngừa tái phát NMCT.
  • Phục hồi chức năng tim mạch: Sau khi xuất viện, bệnh nhân cần được tham gia chương trình phục hồi chức năng tim mạch để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, giảm nguy cơ tái phát bệnh. Chương trình phục hồi chức năng tim mạch thường bao gồm các bài tập thể dục, tư vấn dinh dưỡng, và tư vấn tâm lý.

Ngày nay, nhờ những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán và điều trị NMCT cấp, đặc biệt là các biện pháp tái tưới máu cơ tim, tỷ lệ tử vong do NMCT cấp đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, NMCT cấp vẫn là một bệnh lý nguy hiểm và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc phòng ngừa NMCT cấp bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch (như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc lá, thừa cân, ít vận động) là rất quan trọng.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper