Nhồi máu cơ tim

Sốc tim trong nhồi máu cơ tim

Nhồi máu cơ tim là nguyên nhân hàng đầu gây sốc tim, biến chứng nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao. Chẩn đoán dựa vào huyết áp thấp, giảm tưới máu mô và rối loạn tâm thần. Xử trí kịp thời bao gồm hỗ trợ hô hấp, truyền dịch và theo dõi huyết động. Điều trị tập trung vào dùng thuốc tăng co bóp tim, giãn mạch và tái tưới máu động mạch vành bằng thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật.

Nhồi Máu Cơ Tim và Sốc Tim: Hiểu Rõ và Đối Phó

Nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sốc tim. Mặc dù y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ trong điều trị nhồi máu cơ tim, nhưng nếu biến chứng sốc tim xảy ra, tỷ lệ tử vong vẫn còn rất cao, dao động từ 60% đến 80%.

1. Nhồi Máu Cơ Tim – Nguyên Nhân Hàng Đầu Gây Sốc Tim

  • Sốc tim: Sốc tim là một tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu oxy và dinh dưỡng của các cơ quan trong cơ thể. Điều này dẫn đến sự suy giảm chức năng của các cơ quan và có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. (Tham khảo: ACC.org)
  • Chẩn đoán sốc tim: Để chẩn đoán sốc tim, bác sĩ sẽ dựa vào các tiêu chí sau:
    • Huyết áp tâm thu dưới 80mmHg khi không sử dụng thuốc vận mạch.
    • Huyết áp dưới 90mmHg ngay cả khi đang sử dụng thuốc vận mạch.
    • Tình trạng huyết áp thấp kéo dài hơn 30 phút.
    • Giảm cung lượng tim không liên quan đến việc giảm thể tích tuần hoàn (ví dụ, mất máu).
    • Các dấu hiệu giảm tưới máu mô như: Thiểu niệu (lượng nước tiểu ít hơn 30ml/giờ), da lạnh và ẩm, co mạch ngoại vi.
    • Rối loạn tâm thần, lú lẫn hoặc mất ý thức.
  • Nguyên nhân:
    • Nhồi máu cơ tim: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt là nhồi máu cơ tim trước rộng, khi một vùng lớn cơ tim bị tổn thương và mất khả năng co bóp hiệu quả. (Nguồn: AHAjournals.org)
    • Các nguyên nhân khác:
      • Đứt dây chằng trong nhồi máu cơ tim gây hở van hai lá cấp tính.
      • Thủng vách liên thất cấp tính sau nhồi máu cơ tim.
      • Viêm cơ tim cấp tính.
      • Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
      • Bệnh van tim nặng.
      • Giai đoạn cuối của bệnh cơ tim giãn.
      • Biến chứng sau phẫu thuật tim phổi nhân tạo.
  • Yếu tố nguy cơ: Những người có các yếu tố nguy cơ sau dễ bị sốc tim sau nhồi máu cơ tim hơn:
    • Tiền sử nhồi máu cơ tim.
    • Tuổi cao.
    • Mắc bệnh đái tháo đường.
    • Xơ vữa động mạch lan tỏa.
    • Bệnh mạch máu não.
  • Tỷ lệ: Khoảng 10% bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính sẽ tiến triển thành sốc tim. Nguy cơ này tăng lên đáng kể khi vùng cơ tim bị tổn thương do nhồi máu chiếm từ 35% đến 45% tổng khối lượng cơ tim. Sốc tim thường xảy ra trong vòng 2 ngày đầu sau khi khởi phát nhồi máu cơ tim. (Nguồn: Medscape.com)

2. Một Số Dấu Hiệu Thường Gặp Khi Sốc Tim

Khi bị sốc tim, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Da xanh tái.
  • Đau ngực dữ dội.
  • Khó thở, thở gấp.
  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Da lạnh, ẩm ướt.
  • Huyết áp tụt thấp.
  • Mạch đập nhanh, yếu.
  • Vã mồ hôi.
  • Ngất xỉu.
  • Rối loạn tâm thần, lú lẫn, mất phương hướng hoặc thờ ơ với môi trường xung quanh.
  • Nếu bệnh nhân có tiền sử suy tim, có thể xuất hiện thêm các dấu hiệu như rối loạn nhịp tim (nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm), phù ngoại vi (phù chân, mắt cá chân) và tĩnh mạch cổ nổi phồng.
  • Khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện bóng tim to trên phim chụp X-quang, gan to và tiếng tim nghe mờ.

3. Các Biện Pháp Xử Trí Kịp Thời

Bệnh nhân bị sốc tim cần được nhanh chóng đưa đến bệnh viện và điều trị tại khoa cấp cứu hoặc khoa tim mạch, nơi có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ y tế chuyên nghiệp để điều trị tích cực. Các biện pháp xử trí ban đầu bao gồm:

  • Hỗ trợ hô hấp: Nếu bệnh nhân tự thở tốt, có thể cho thở oxy qua đường mũi. Trường hợp bệnh nhân bị suy hô hấp nặng hoặc rối loạn nhịp thở, cần đặt nội khí quản và thở máy.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch: Để truyền dịch và thuốc, đồng thời đặt catheter tĩnh mạch trung tâm để theo dõi áp lực động mạch phổi và cung lượng tim, giúp đánh giá chính xác tình trạng huyết động của bệnh nhân.
  • Kiểm soát thể tích tuần hoàn và rối loạn nhịp tim: Điều chỉnh lượng dịch truyền vào cơ thể để duy trì huyết áp ổn định, đồng thời sử dụng thuốc để kiểm soát các rối loạn nhịp tim nếu có.
  • Theo dõi huyết động liên tục: Đây là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Các thông số huyết động cần theo dõi bao gồm huyết áp, nhịp tim, áp lực tĩnh mạch trung tâm, áp lực động mạch phổi và cung lượng tim.

4. Điều Trị Sốc Tim Khi Nhồi Máu Cơ Tim

  • 4.1 Điều trị nội khoa:
    • Dobutamine: Đây là loại thuốc vận mạch thường được sử dụng nhất trong điều trị sốc tim. Dobutamine có tác dụng làm tăng nhịp tim và tăng sức co bóp của cơ tim, giúp cải thiện cung lượng tim và tăng huyết áp. Thuốc thường được chỉ định khi huyết áp của bệnh nhân trên 80mmHg. (Nguồn: uptodate.com)
    • Thuốc giãn mạch: Các thuốc giãn mạch như nitroglycerin hoặc nitroprusside có tác dụng làm giãn mạch máu, từ đó giảm tiền gánh (lượng máu trở về tim) và hậu gánh (sức cản mà tim phải thắng để bơm máu đi) cho tim. Thuốc đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính hoặc suy tim cấp tính kèm theo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuốc chỉ được sử dụng khi huyết áp của bệnh nhân đã được duy trì ở mức ổn định.
    • Thuốc trợ tim (Digitalis): Digitalis có tác dụng làm tăng sức co bóp của cơ tim, nhưng không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp tính vì có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim và gây tử vong. Digitalis chỉ nên được sử dụng trong các trường hợp suy tim do bệnh cơ tim hoặc bệnh van tim.
  • 4.2 Điều trị nguyên nhân:
    • Nhồi máu cơ tim cấp: Biện pháp quan trọng nhất là tái tưới máu động mạch vành càng sớm càng tốt. Có ba phương pháp tái tưới máu chính:
      • Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết: Thuốc có tác dụng làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch vành.
      • Can thiệp động mạch vành qua da (PCI): Bác sĩ sử dụng một ống thông nhỏ có gắn bóng ở đầu để nong rộng động mạch vành bị tắc nghẽn, sau đó đặt stent (giá đỡ) để giữ cho động mạch luôn mở.
      • Phẫu thuật làm cầu nối chủ vành (CABG): Bác sĩ sử dụng một đoạn mạch máu khác (thường lấy từ chân hoặc ngực) để tạo một đường vòng qua chỗ động mạch vành bị tắc nghẽn, giúp máu lưu thông trở lại cơ tim.
    • Ép tim cấp: Bệnh nhân cần được chẩn đoán nhanh chóng và chọc hút dịch màng tim để giải phóng áp lực lên tim.
    • Bệnh van tim: Cần phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế van tim bị tổn thương.

Trong một số trường hợp sốc tim nặng, có thể cần sử dụng máy tim phổi nhân tạo (Hemopump) để hỗ trợ tuần hoàn và duy trì sự sống cho bệnh nhân trong thời gian chờ đợi các biện pháp điều trị khác có hiệu quả.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper