Rung Nhĩ: Hiểu Rõ và Phòng Ngừa
Rung nhĩ (RN) là một vấn đề tim mạch phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Theo thống kê, những người bị rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ cao gấp 3 đến 5 lần so với người bình thường, và để lại nhiều biến chứng nguy hiểm khác ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì thế, khi có dấu hiệu rung nhĩ, đột quỵ não hoặc các bệnh lý tim mạch, người bệnh cần sớm đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.
1. Rung Nhĩ Là Gì?
Rung nhĩ (RN) là một loại rối loạn nhịp tim, khiến tim đập không đều và nhanh. Bình thường, tim đập theo một nhịp điệu đều đặn, được điều khiển bởi các xung điện. Trong rung nhĩ, các xung điện này trở nên hỗn loạn, khiến tâm nhĩ (buồng trên của tim) rung lên thay vì co bóp hiệu quả. Điều này dẫn đến việc máu không được bơm đi một cách hiệu quả, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Tỷ lệ mắc RN tăng theo tuổi và các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim. Theo nghiên cứu, tỷ lệ rung nhĩ ở người dưới 49 tuổi là 0.12-0.16%, tăng lên 3.7-4.2% ở độ tuổi 60-70, và 10-17% ở người trên 80 tuổi (theo vnah.org.vn). Các bệnh lý như đái tháo đường, cao huyết áp và bệnh tim tiềm ẩn làm tăng nguy cơ phát triển rung nhĩ.
RN ảnh hưởng đến khả năng bơm máu hiệu quả của tim, có thể dẫn đến đột quỵ và suy tim. Khi tâm nhĩ rung lên không đều, máu có thể ứ đọng lại, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành. Nếu cục máu đông này di chuyển lên não, nó có thể gây ra đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu.
2. Biến Chứng Của Rung Nhĩ
RN làm tăng nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ từ 3 đến 5 lần. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não, ngăn chặn dòng máu đến nuôi não. Hậu quả là các tế bào não bị tổn thương và chết đi, gây ra các di chứng như liệt, khó nói, mất cảm giác…
Máu có thể đọng lại trong tâm nhĩ, hình thành cục máu đông và gây đột quỵ. Do tâm nhĩ không co bóp hiệu quả, máu có thể ứ đọng lại trong các ngóc ngách của tâm nhĩ, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành. Cục máu đông này có thể di chuyển đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, gây ra các biến chứng nguy hiểm.
RN cũng có thể dẫn đến suy tim do tim phải làm việc quá sức. Khi tim đập quá nhanh và không đều, nó phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể. Theo thời gian, điều này có thể làm suy yếu cơ tim và dẫn đến suy tim.
3. Các Loại Rung Nhĩ
- RN kịch phát: Rối loạn nhịp tim tạm thời, tự hết trong vòng 24 giờ (hoặc có thể kéo dài đến 7 ngày). Trong trường hợp này, nhịp tim có thể trở lại bình thường mà không cần can thiệp y tế.
- RN kéo dài: Rối loạn nhịp kéo dài hơn 7 ngày, cần điều trị để đưa nhịp tim trở lại bình thường. Việc điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc hoặc các thủ thuật can thiệp.
- RN vĩnh viễn: Rối loạn nhịp kéo dài hơn một năm, khó điều trị hoàn toàn. Trong trường hợp này, mục tiêu điều trị là kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các biến chứng.
4. Nguyên Nhân Dẫn Đến Rung Nhĩ
Có rất nhiều yếu tố có thể gây ra rung nhĩ, bao gồm:
- Cao huyết áp: Áp lực máu cao có thể làm tổn thương tim và gây ra rung nhĩ.
- Suy tim: Tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Bệnh lý mạch vành: Xơ vữa động mạch làm hẹp các mạch máu cung cấp máu cho tim.
- Bệnh lý cơ tim: Các bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của cơ tim.
- Đái tháo đường: Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, bao gồm cả rung nhĩ.
- Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim: Tình trạng viêm nhiễm ở tim có thể gây ra rối loạn nhịp tim.
- Bệnh van tim: Các bệnh lý ảnh hưởng đến van tim, gây cản trở dòng máu lưu thông.
- Cường giáp: Tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, gây ảnh hưởng đến tim mạch.
- Thuyên tắc phổi: Cục máu đông di chuyển đến phổi, gây tắc nghẽn mạch máu.
- Bệnh tim bẩm sinh: Các dị tật tim xuất hiện từ khi mới sinh.
- Nghiện rượu nặng: Uống quá nhiều rượu có thể gây tổn thương tim và gây ra rung nhĩ.
- Béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
- Ngưng thở khi ngủ: Tình trạng ngừng thở trong khi ngủ làm giảm oxy trong máu, gây ảnh hưởng đến tim mạch.
- Tuổi cao: Nguy cơ mắc rung nhĩ tăng lên theo tuổi.
Trong một số trường hợp, không xác định được nguyên nhân gây rung nhĩ. Nếu RN xuất hiện trước 60 tuổi mà không có bất kỳ bệnh tim cấu trúc nào, bạn có thể bị rung nhĩ vô căn (hoặc đơn độc). Các nghiên cứu đã xác định được một số gen gia đình có ảnh hưởng đến sự xuất hiện RN vô căn.
5. Triệu Chứng Rung Nhĩ
Một số người bị RN có thể không có triệu chứng gì và chỉ được phát hiện tình cờ trong các lần khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, nhiều người có các triệu chứng sau:
- Hồi hộp, tim đập nhanh, không đều: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc bỏ nhịp.
- Mệt mỏi, khó thở: Cảm thấy mệt mỏi, khó thở ngay cả khi không vận động nhiều.
- Nặng ngực: Cảm giác đau tức, khó chịu ở ngực.
- Choáng váng, chóng mặt: Cảm thấy đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
- Vã mồ hôi: Đổ mồ hôi nhiều hơn bình thường.
- Lo lắng: Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.
- Giảm tập trung: Khó tập trung vào công việc hoặc các hoạt động khác.
Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trên đây, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán.
6. Thay Đổi Lối Sống Phòng Ngừa Rung Nhĩ
Bạn có thể giảm nguy cơ phát triển rung nhĩ và các bệnh tim mạch khác bằng cách thực hiện các thay đổi lối sống sau:
- Không hút thuốc: Hút thuốc lá gây hại cho tim và mạch máu.
- Tăng cường vận động thể chất: Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.
- Ăn uống lành mạnh, cân bằng: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế ăn đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ.
- Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể gây hại cho tim.
- Giảm căng thẳng: Tìm cách giảm căng thẳng trong cuộc sống, chẳng hạn như tập yoga, thiền hoặc dành thời gian cho các hoạt động thư giãn.
- Kiểm soát huyết áp, tiểu đường: Điều trị các bệnh lý như cao huyết áp, tiểu đường để giảm nguy cơ mắc rung nhĩ.